Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 101 Irregular Verbs - Past Tense in English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

162 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Be, was, were.
Động từ “to be”: nguyên mẫu là be, quá khứ số ít là was, quá khứ số nhiều là were.
2
They were happy.
Họ đã hạnh phúc.
3
The boy was tired.
Cậu bé đã mệt.
4
Become, became.
Trở thành, đã trở thành.
5
They became very angry.
Họ đã trở nên rất tức giận.
6
begin, began He began work at seven.
bắt đầu, đã bắt đầu Anh ấy đã bắt đầu làm việc lúc bảy giờ.
7
bend, bent He bent over to pick up the newspaper.
ngoặt, đã ngoặt Anh ấy ngoặt người xuống để nhặt tờ báo.
8
bet bet He bet all of his money.
đặt cược đặt cược Anh ta đã đặt cược tất cả số tiền của mình.
9
bite bit The dog bit the postman.
cắn đã cắn Con chó đã cắn người đưa thư.
10
bleed bled My finger bled for a while.
11
blow, blew She blew some bubbles.
12
break, broke She broke her pencil.
13
bring brought The waiter brought my order to the table.
14
build built The boy built a sandcastle.
15
buy bought She bought many things at the shopping mall.
16
catch caught He caught a small fish.
17
choose chose He chose something from the menu.
18
Come.
19
Came.
20
She came to my birthday party wearing a costume.
21
Cost.
22
Cost.
23
It cost me a lot of money.
24
Cut.
25
Cut.
26
She cut the paper with a pair of scissors.
27
Deal.
28
Dealt.
29
She dealt the cards to the other players.
30
Dig.
31
Dug.
32
The dog dug a hole in the backyard.
33
Do Did She did all her homework.
34
Draw Drew He drew another cartoon.
35
Drink drank He drank a glass of water.
36
drive drove The clown drove a small car.
37
eat ate She ate all of the cake.
38
Fall Fell The bowling ball fell on his foot.
39
Feed Fed She fed the pigeons.
40
Feel felt.
41
She felt cold.
42
fight.
43
Fought.
44
They fought with pillows.
45
find.
46
Found.
47
She found a coin on the ground.
48
fly flew The pilot flew to another city.
49
forget forgot I forgot what I had to do.
50
forgive forgave She forgave him.
51
freeze froze He froze outside in the blizzard.
52
get got He got the high score.
53
give gave My children gave me a birthday present.
54
go went The kids went to the local park to play.
55
grow grew flowers grew under the hammock.
56
Hang, hung.
57
The monkey hung from the branch. Have, had.
58
I had pancakes for breakfast.
59
Hear, heard.
60
She heard a sound coming from the box.
61
Hide, hid.
62
He hid his face.
63
Hit, hit.
64
The ball hit the back of her head.
65
Hold, held.
66
She held an egg in her hand.
67
Hurt, hurt.
68
You hurt my feelings.
69
Keep, kept.
70
He kept his tools in a toolbox.
71
No. Knew.
72
She knew the answer.
73
Lead.
74
Led.
75
He led his pet along the street.
76
Leave.
77
Left.
78
They left the office at 5 o'clock.
79
lend lent He lent me some money.
80
let let My boss let me leave work early.
81
light lit He lit a match.
82
Lose.
83
Lost.
84
He lost the match.
85
Make.
86
Made.
87
She made a chocolate cake.
88
Mean, meant.
89
I don't know what you meant.
90
Meet, met.
91
We met for the first time yesterday.
92
Pay, paid.
93
She paid her taxes.
94
put put he put his suggestion in the box
95
quit quit he quit his job last month read read
96
I read the book in three days.
97
ride rode She rode her horse.
98
ring rang He rang the doorbell.
99
rise rose profits rose considerably last year run ran
100
he ran in the marathon say said he said that he liked flowers
101
See Saw The pirate saw another ship in the distance.
102
Sell Sold He sold lemonade in front of his house.
103
Send Sent He sent a postcard.
104
set He set the table.
105
shake shook Everything in the house shook during the earthquake.
106
Shine.
107
Shone.
108
He shone a flashlight to see where he was going.
109
Shoot.
110
Shot.
111
He shot at the target.
112
Shut.
113
Shut.
114
The boy shut his eyes.
115
Sing, sang.
116
She sang very well.
117
Sink, sank.
118
He slowly sank in the quicksand.
119
Sit, sat.
120
They sat on the park bench.
121
Sleep, slept.
122
He slept in the armchair.
123
Slide, slid.
124
She slid to second base.
125
Speak.
126
Spoke.
127
He spoke about how to be successful in life.
128
speed sped He sped along the road.
129
spend spent He spent all of his money on a new bicycle.
130
spin, spun.
131
The dancer spun around very quickly.
132
spread, spread.
133
I spread a lot of jam on the bread.
134
stand stood a guard stood at the entrance
135
steal stole the thief stole a painting from the museum
136
stick stuck some chewing gum stuck to the bottom of his shoe.
137
sting stung a bee stung my arm.
138
strike struck He struck the ball well.
139
sweep swept The man swept the path.
140
swim swam The boy swam to the edge of the pool.
141
Swing.
142
Swung.
143
He swung on a vine.
144
Take.
145
Took.
146
She took her medication.
147
Teach, taught.
148
He taught geography at a local high school.
149
Tear, tore.
150
She tore the paper in half.
151
tell told I told you to be careful.
152
think thought He thought about a possible solution to the problem.
153
throw threw She threw the can into the bin.
154
understand understood He understood the lesson.
155
wake woke He woke up at 6 o'clock.
156
wear wore She wore a blue hat and a blue dress.
157
win won He won three medals.
158
write wrote The teacher wrote a message on the board.
159
I hope this video was useful for you.
160
To practice these irregular verbs, you should try and write your own sentence for each verb.
161
Have an awesome day!
162
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Những gì bạn sẽ học

Trong video này, bạn sẽ được khám phá một loạt các động từ bất quy tắc quan trọng trong quá khứ. Bằng cách lắng nghe và thực hành, bạn sẽ cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn của mình, cũng như khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc hơn. Cụ thể, bạn sẽ học cách:

  • Nhận diện và sử dụng các động từ bất quy tắc trong quá khứ.
  • Cải thiện khả năng nói tiếng Anh thông qua việc luyện tập phát âm và ngữ điệu.
  • Tăng cường kỹ năng nghe hiểu qua việc tương tác với các mẫu câu thực tế.

Lắng nghe những âm thanh này

Trong cuộc trò chuyện, bạn sẽ nghe thấy nhiều yếu tố của shadow speech, bao gồm cách nối âm và những giảm âm phổ biến. Điều này rất quan trọng trong việc phát âm tiếng Anh chuẩn, vì nó giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và dễ dàng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy chú ý đến các âm thanh mà người nói sử dụng, như:

  • Nối âm giữa các từ, ví dụ: "was" và "were".
  • Giảm âm trong các cụm từ. Ví dụ: "did" có thể nghe như "dɪd" khi nói nhanh.
  • Tăng cường âm tiết quan trọng để nhấn mạnh ý nghĩa của câu.

Nói như người bản xứ

Để phản chiếu nhịp điệu và trọng âm của người nói, bạn nên thực hành theo cách shadowspeak. Điều này có nghĩa là bạn cần phải:

  • Nghe và lặp lại các câu, chú ý đến cách phát âm chính xác và ngữ điệu.
  • Bắt chước cảm xúc và cường độ mà người nói sử dụng, điều này sẽ giúp bạn truyền đạt thông điệp một cách sống động hơn.
  • Thực hành thường xuyên để cải thiện sự tự tin và lưu loát trong giao tiếp tiếng Anh.

Bằng cách áp dụng những kỹ thuật này, bạn sẽ có thể nâng cao kỹ năng luyện nói tiếng Anh của mình, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy bắt đầu thực hành ngay hôm nay để thấy được sự tiến bộ trong khả năng phát âm và biểu đạt của mình.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →