Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 121

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

80 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Look both ways before crossing the street.
2
Look both ways before crossing the street.
3
Put on your socks.
4
Put on your socks.
5
Come help me water the plants.
6
Come help me water the plants.
7
Finish your milk.
8
Finish your milk.
9
Thank you.
10
Bye.
11
Give the cat some food.
12
Put your phone away.
13
Put your phone away.
14
Help me wash the vegetables.
15
Run some errands for me.
16
Run some errands for me.
17
Thank you.
18
Clean up your room.
19
Thank you.
20
you Thank you.
21
Clean up your room.
22
Thank you.
23
you Wash your hands before dinner.
24
Wash your hands before dinner.
25
Brush your teeth.
26
Okay.
27
Brush your teeth.
28
Okay.
29
Eat your vegetables.
30
Eat your vegetables.
31
Turn off the TV and go to bed.
32
Thank you.
33
turn off the TV, and go to bed.
34
Thank you.
35
Thank you.
36
Do your homework.
37
Okay. Do your homework.
38
Okay.
39
Thank you.
40
Be nice to your sister.
41
Be nice to your sister.
42
Stay close to me in the store.
43
Thank you.
44
Hold my hand when we cross the street.
45
Don't run in the parking lot.
46
" Don't run in the parking lot.
47
Don't talk to strangers.
48
Don't talk to strangers.
49
- The first time I was in the hospital, I was in the hospital.
50
Thank you.
51
Thank you.
52
Be careful on the playground.
53
Thank you.
54
Be careful on the playground.
55
Thank you.
56
Don't touch that.
57
It's hot.
58
Hmm.
59
Don't touch that.
60
It's hot.
61
Hmm.
62
Don't run with food in your mouth.
63
Don't run with food in your mouth.
64
Thank you.
65
Thank you.
66
Don't jump on the bed.
67
Bye.
68
Bye.
69
Yeah.
70
Don't jump on the bed.
71
Bye.
72
Don't eat too much candy.
73
Thank you.
74
Don't eat too much candy.
75
Thank you.
76
Help me set the table.
77
Okay.
78
Help me set the table.
79
Thank you.
80
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bed, eat, vegetables, wash. Video này có 80 câu và 299 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:05. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
candy danh từ/ˈkæn.di/kẹo
stranger danh từ/ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/người lạ
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
playground danh từ/ˈpleɪɡɹaʊnd/sân chơi
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
sigh động từ/saɪ/thở dài
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
laugh động từ/læf/cười

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
clean up động từquét dọn, quét tước
turn off động từtắt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/, errand /ˈɛɹənd/, jump /d͡ʒʌmp/, milk /mɪlk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, stranger /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: candy /ˈkæn.di/, laugh /læf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vegetable, candy, stranger.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →