Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 250926 BBC London, Evening News
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 347 câu và 4534 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 27:36. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 164 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
- bail /beɪl/ (danh từ) — tiền tại ngoại. Security, usually a sum of money, exchanged for the release of an arrested person as a guarantee of that person's appearance for trial.
- cloud /ˈklaʊ̯d/ (danh từ) — mây. A visible mass of water droplets suspended in the air.
- suitable [ˈsjuː.tə.bɫ̩] (tính từ) — phù hợp, thích hợp. Having sufficient or the required properties for a certain purpose or task; appropriate to a certain occasion.
- bold /ˈbəʊld/ (tính từ) — dũng cảm, can đảm. Courageous, daring.
- sunshine /ˈsʌnʃaɪn/ (danh từ) — nắng, ánh nắng. The direct rays, light or warmth of the sun.
- extension /ɪkˈstɛnʃən/ (danh từ) — sự mở rộng. The act of extending; a stretching out; enlargement in length, breadth, or time; an increase.
- package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/ (danh từ) — kiện hàng, gói. Something which is packed, a parcel, a box, an envelope.
- spell /spɛl/ (danh từ) — thần chú. Words or a formula supposed to have magical powers.
- petition /pəˈtɪʃ.ən/ (danh từ) — sự cầu xin. A formal written request made by an individual or a group of people to a sovereign or political authority, often containing many signatures, soliciting some…
- pleasant /ˈplɛz.ənt/ (tính từ) — dễ chịu. Giving pleasure; pleasing in manner.
- repeatedly /ɹɪˈpiːtɪdli/ (trạng từ) — lặp đi lặp lại. Done several times or in repetition.
- prisoner /ˈpɹɪzənə/ (danh từ) — tù nhân. A person incarcerated in a prison, while on trial or serving a sentence.
- overnight /əʊvə(ɹ)ˈnaɪt/ (trạng từ) — qua đêm. During or throughout the night, especially during the evening or night just past.
- theft /θɛft/ (danh từ) — sự trộm cắp, sự ăn trộm. The act of stealing property.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- get on (động từ) — lên, lên xe. To board or mount (something), especially a vehicle.
- go back (động từ) — trở lại. To return to a place or state after having been there at a previous time.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 49 dạng rút gọn, ví dụ we're, we've, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: theft /θɛft/, bath /bɑːθ/, gather /ˈɡæðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: sunshine /ˈsʌnʃaɪn/, homage /(h)oʊˈmɑʒ/, extension /ɪkˈstɛnʃən/, petition /pəˈtɪʃ.ən/, suspicion /səˈspɪʃ.ən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: repeatedly /ɹɪˈpiːtɪdli/, availability /əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/, prosecutor /ˈpɹɑ.səˌkjuːˌtəɹ/, correspondent /ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như steal, bail, cloud.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | Met's been using · has been looking · has been speaking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | what's been described · have been sentenced · have made |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being stolen · was arrested · was bailed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | man who was · children who he · release which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




























