Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: أهم الكلمات الانجليزية بناءً على قاموس أكسفورد - بداية المستوى الثاني - الجزء الأول

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

42 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
ability ability his ability in English is above average
2
able able I hope you will be able to sleep
3
Abroad My father didn't let me study abroad
4
Accept Thanks, but I can't accept your gift Accident Accident.
5
Memories of the accident are always with me.
6
According to.
7
According to.
8
According to the police, no one died.
9
Achieve.
10
Finally, Ali achieved his goal.
11
Act He acted like he didn't know me
12
Active He is an active child
13
Actually
14
I don't actually live in Sana 'a Adult They have some adult monkeys.
15
Advantage Our plan has lots of advantages.
16
Adventure What is your next adventure?
17
Advertise Many companies advertise their products on TV.
18
Advertisement The street was full of advertisements.
19
Advertising Ali works in a small advertising company
20
Affect The cold climate affected his health
21
After The letter D comes after the letter C After I could come next month or the month after.
22
Against The evidence was against me.
23
Airline There are many airlines in this airport.
24
Alive alive is your grandmother still alive all all she was dressed all in blue
25
All right.
26
All right.
27
She will soon be all right.
28
All right.
29
Can you come?
30
All right.
31
Allow.
32
Allow.
33
My father doesn't allow me to drive his car.
34
Almost Ali eats rice almost every day
35
Alone She allowed him to go alone
36
Along They walked slowly along the road along he started singing and we all sang along
37
already already ali is already making progress alternative
38
there are no other alternatives although although small,
39
the kitchen is well designed among the house is among the trees
40
amount your project needs a large amount of money ancient
41
this is a very ancient book ankle he broke his ankle
42
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “أهم الكلمات الانجليزية بناءً على قاموس أكسفورد - بداية المستوى الثاني - الجزء الأول”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ali, accident, alive, ability, allow. Video này có 42 câu và 290 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:49. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
adventure danh từ/ədˈvɛn.t͡ʃə/phiêu lưu
airline danh từ/ˈɛɹˌlaɪn/công ty hàng không, hàng không
ankle danh từ/ˈæŋ.kəl/mắt cá chân, mắt cá
advertisement danh từ/ˈædvɚˌtaɪzmənt/quảng cáo
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
ancient tính từ/ˈeɪn.ʃənt/cổ đại, xưa
achieve động từ/əˈt͡ʃiv/đạt được
advertising danh từ/ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/sự quảng cáo
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ didn't, can't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/, advertising /ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/, ancient /ˈeɪn.ʃənt/, affect /əˈfɛkt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: adventure /ədˈvɛn.t͡ʃə/, achieve /əˈt͡ʃiv/, kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: ankle /ˈæŋ.kəl/, advertisement /ˈædvɚˌtaɪzmənt/, advertise /ˈædvɚˌtaɪ̯z/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, advertising /ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như adventure, airline, ankle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →