Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ПОЙМЕШЬ ВСЕ! АНГЛИЙСКИЙ НА СЛУХ через легкий мультфильм | Маленький принц
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “ПОЙМЕШЬ ВСЕ! АНГЛИЙСКИЙ НА СЛУХ через легкий мультфильм”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: planet, prince, pilot, rose, snake. Video này có 342 câu và 2397 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 44:13. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| snake danh từ | /sneɪk/ | rắn |
| desert danh từ | /ˈdɛz.ɚt/ | sa mạc, hoang mạc |
| tame động từ | /teɪm/ | dạy cho thuần |
| flower danh từ | /ˈfloʊɚ/ | hoa, bông |
| lonely tính từ | /ˈloʊnli/ | cô đơn, lẻ loi |
| sheep danh từ | /ˈʃiːp/ | cừu |
| regret động từ | /ɹɪˈɡɹɛt/ | hối tiếc, hối hận |
| elephant danh từ | /ˈɛlɪfənt/ | voi |
| sunset danh từ | /ˈsʌnˌsɛt/ | hoàng hôn |
| greet động từ | /ɡɹiːt/ | chào, chào mừng |
| asteroid danh từ | /ˈæst(ə)ɹɔɪd/ | tiểu hành tinh |
| volcano danh từ | /vɑlˈkeɪ.noʊ/ | núi lửa, hoả diệm sơn |
| sensitive tính từ | /ˈsɛn.sɪt.ɪv/ | nhạy cảm |
| lion danh từ | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| homework danh từ | /ˈhoʊmˌwɝk/ | bài tập, bài tập về nhà |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| take off động từ | bỏ | |
| give up động từ | đầu hàng | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Son, did you do your homework?
- What planet am I on?
- I can't play with you.
- Your majesty, what are you doing?
- On which planet I am?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've just grown · It's been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | one who understood · lion, which was |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was eaten · was born |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the most beautiful · the richest |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 28 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothe /ˈkloʊð/, thorn /θoɹn/
- Âm “sh” và “zh”: sheep /ˈʃiːp/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, establish /ɪˈstæb.lɪʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, geographer /d͡ʒiˈɑ.ɡɹə.fɚ/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: elephant /ˈɛlɪfənt/, lamp /ˈlæ̝mp/, spark /ˈspɑɹk/, pianist /ˈpi.ənɪst/, thorn /θoɹn/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jungle /ˈd͡ʒʌŋ.ɡ(ə)l/, majesty /ˈmæd͡ʒ.əs.ti/, geographer /d͡ʒiˈɑ.ɡɹə.fɚ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: asteroid /ˈæst(ə)ɹɔɪd/, establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, badly /ˈbæd.li/, businessman /ˈbɪznəsmæn/, clap /klæp/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như snake, desert, tame.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













