Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: My Space Picture

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Wow, what a colourful picture! Is it finished?
Chà, bức tranh nhiều màu sắc quá! Em vẽ xong chưa?
2
Yes! It's a picture of space!
Dạ rồi ạ! Đây là bức tranh về vũ trụ!
3
Can you tell me about it?
Em kể cho cô nghe về bức tranh nhé?
4
Of course! Look at this.
Dạ được ạ! Cô nhìn đây này.
5
In the middle, there's a big red rocket.
Ở giữa có một tên lửa to màu đỏ.
6
It's flying to the moon!
Nó đang bay lên mặt trăng!
7
Who's inside the rocket?
Ai ở trong tên lửa vậy em?
8
My cat, Coco. She's the captain!
Mèo Coco của em ạ. Bạn ấy là thuyền trưởng đó!
9
Ha! A cat in space? I love it!
Ha! Mèo ở ngoài vũ trụ à? Cô thích quá!
10
And what's this round yellow thing?
Còn vật tròn màu vàng này là gì vậy?
11
That's the moon. It has lots of holes.
Đó là mặt trăng ạ. Nó có nhiều lỗ lắm.
12
Holes? Oh, you mean craters!
Lỗ ư? À, ý em là hố thiên thạch đúng không!
13
Craters? What a funny word!
Hố thiên thạch ạ? Từ gì mà buồn cười thế!
14
On the left, there are three planets.
Bên trái có ba hành tinh.
15
The blue one is the biggest.
Hành tinh màu xanh dương là lớn nhất.
16
And the small green one has a pretty ring!
Còn hành tinh nhỏ màu xanh lá có một chiếc vành đai thật đẹp!
17
Like Saturn! That's my favourite planet!
Giống sao Thổ! Đó là hành tinh cô thích nhất đấy!
18
Wait... who's this little green man?
Khoan đã... người nhỏ màu xanh này là ai vậy?
19
That's an alien. His name is Bob.
Đó là người ngoài hành tinh ạ. Tên chú ấy là Bob.
20
Is Bob friendly or scary?
Bob thân thiện hay đáng sợ vậy em?
21
He's very friendly! He's waving at Coco.
Chú ấy rất thân thiện ạ! Chú ấy đang vẫy tay chào Coco.
22
There are so many stars, too!
Còn có rất nhiều ngôi sao nữa!
23
Oh no... I forgot the sun!
Ôi không... em quên mất mặt trời rồi!
24
Don't worry. You can draw it now.
Đừng lo. Bây giờ em vẽ thêm cũng được mà.
25
Okay! I'll put it in the corner.
Dạ! Em sẽ vẽ nó ở góc ạ.
26
This is wonderful. Let's put it on the wall.
Thật tuyệt vời. Mình dán nó lên tường nhé.
27
Really? Everyone can see it?
Thật ạ? Mọi người đều xem được ạ?
28
Yes! You're a real space artist!
Đúng vậy! Em là một họa sĩ vũ trụ thực thụ!
29
Thank you, Miss! I'm so happy!
Em cảm ơn cô ạ! Em vui lắm!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 185 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:23. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rocket danh từ/ˈɹɑk.ɪt/động cơ tên lửa, tên lửa
crater danh từ/ˈkɹeɪ.tɚ/hố va chạm
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
planet danh từ/ˈplænɪt/hành tinh
hole danh từ/hoʊl/lỗ
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
wave động từ/weɪv/vẫy tay, vẫy
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
moon danh từ/mun/mặt trăng, trăng
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành
captain danh từ/ˈkæp.tɪn/thuyền trưởng
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
ring danh từ/ɹɪŋ/vòng
artist danh từ/ˈɑɹ.tɪst/họa sĩ, nghệ sĩ
corner danh từ/ˈkɔɹnɚ/góc

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rocket, crater, scary.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →