Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Jungle Painting at the Museum

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Look at this big painting, sweetheart!
Nhìn bức tranh lớn này đi cháu yêu!
2
Wow! It's so big! It's a jungle!
Oa! To quá! Là rừng rậm!
3
Yes. Let's look at it together.
Ừ. Hai bà cháu mình cùng ngắm nhé.
4
What can you see at the top?
Cháu thấy gì ở phía trên cùng?
5
I can see tall green trees.
Cháu thấy những cái cây cao màu xanh lá.
6
And there's a blue river at the bottom.
Và ở phía dưới có một con sông màu xanh dương.
7
Good! What's in the river?
Giỏi lắm! Trong sông có gì nào?
8
Oh! A crocodile! He looks hungry!
Ồ! Một con cá sấu! Trông nó đói quá!
9
Don't worry. He's only in the painting.
Đừng sợ. Nó chỉ ở trong tranh thôi.
10
Look, Grandma! Monkeys in the trees!
Bà ơi, nhìn kìa! Có khỉ trên cây!
11
How many monkeys can you count?
Cháu đếm được bao nhiêu con khỉ?
12
One, two, three... four monkeys!
Một, hai, ba... bốn con khỉ!
13
Well done! What are they doing?
Giỏi lắm! Chúng đang làm gì vậy?
14
They're eating bananas and playing.
Chúng đang ăn chuối và chơi đùa.
15
There's a parrot on that branch.
Có một con vẹt trên cành cây kia.
16
What colour is it?
Nó màu gì vậy?
17
It's red, blue and yellow. So pretty!
Nó màu đỏ, xanh dương và vàng. Đẹp quá!
18
Now, look carefully. Something is hiding.
Nào, nhìn kỹ nhé. Có thứ gì đó đang trốn.
19
Hiding? Where? I can't see it.
Trốn ạ? Ở đâu ạ? Cháu không thấy.
20
Look behind the big green leaves.
Nhìn sau những chiếc lá xanh to kia kìa.
21
Oh! It's a tiger! I found it!
Ồ! Là một con hổ! Cháu tìm thấy rồi!
22
It's time to go home now.
Đến giờ về nhà rồi.
23
Oh... but I love this painting.
Ôi... nhưng cháu thích bức tranh này lắm.
24
We can come back next Saturday.
Thứ Bảy tuần sau mình lại đến nhé.
25
Promise, Grandma?
Bà hứa nhé?
26
I promise!
Bà hứa!
27
Can I paint a jungle at home?
Ở nhà cháu vẽ một khu rừng rậm được không ạ?
28
What a lovely idea! With a tiger?
Ý hay quá! Có cả hổ không?
29
Yes! And a monkey with a banana!
Có ạ! Và một chú khỉ cầm quả chuối nữa!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 171 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:40. Người nói nói chậm, khoảng 103 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
tiger danh từ/ˈtaɪɡə/hổ, cọp
jungle danh từ/ˈd͡ʒʌŋ.ɡ(ə)l/rừng rậm, rừng
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
leaf danh từ/lif/lá
sweetheart danh từ/ˈswiːtˌhɑːt/người yêu
crocodile danh từ/ˈkɹɑkədaɪl/sấu, cá sấu
parrot danh từ/ˈpæɹət/vẹt, két
paint động từ/peɪnt/sơn
branch danh từ/bɹænt͡ʃ/cành, nhánh
tall tính từ/tɔl/cao

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như monkey, tiger, jungle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →