Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pancake Day: The Flying Pancake

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
It's Pancake Day! Shall we make pancakes?
Hôm nay là Ngày Bánh Kếp! Mẹ con mình làm bánh kếp nhé?
2
Yes, please! What do we need?
Dạ, có ạ! Mình cần những gì hả mẹ?
3
We need eggs, flour and milk.
Mình cần trứng, bột mì và sữa.
4
I'll get the eggs!
Con đi lấy trứng!
5
Can I crack the eggs?
Con đập trứng được không mẹ?
6
Of course. Be careful.
Được chứ. Cẩn thận nhé con.
7
Oops! I dropped one!
Ối! Con làm rơi một quả rồi!
8
Don't worry. We have more eggs.
Không sao đâu con. Mình còn trứng mà.
9
Now I'll mix it.
Giờ con khuấy nhé.
10
Round and round and round!
Khuấy vòng, vòng, vòng!
11
Good job! It looks perfect.
Giỏi lắm! Trông hoàn hảo luôn.
12
Now we wait, and then we flip it.
Giờ mình chờ một chút, rồi lật bánh.
13
Can I flip it? Please?
Con lật được không? Đi mà mẹ?
14
Okay. Hold the pan with two hands.
Được rồi. Cầm chảo bằng hai tay nhé.
15
One, two, three, flip!
Một, hai, ba, lật!
16
Where did it go?
Bánh đâu rồi?
17
Look up!
Nhìn lên kìa!
18
It's on the ceiling!
Nó dính trên trần nhà!
19
Sorry, Mum!
Con xin lỗi mẹ!
20
That was a very high flip!
Con lật cao quá trời luôn!
21
Oh! It's coming down!
Ôi! Nó đang rơi xuống kìa!
22
Quick! Get a plate!
Nhanh lên! Lấy cái đĩa!
23
I caught it! Yay!
Con bắt được rồi! Hoan hô!
24
Next time, I'll flip it lower.
Lần sau con sẽ lật thấp hơn.
25
Mmm! It's the best pancake ever!
Mmm! Đây là chiếc bánh kếp ngon nhất trên đời!
26
Because it went to the ceiling first!
Vì nó lên trần nhà trước rồi mà!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Pancake Day: The Flying Pancake”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: flip, eggs, pancake, round. Video này có 26 câu và 129 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:16. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 6 trong 26 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
ceiling danh từ/ˈsilɪŋ/trần, trần nhà
flour danh từ/ˈflaʊ.ə/bột, phấn
pancake danh từ/ˈpæn.keɪk/bánh nướng chảo, bánh kếp
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
plate danh từ/ˈpleɪ̯t/dĩa
drop danh từ/dɹɑp/giọt
quick tính từ/kwɪk/nhanh
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Shall we make pancakes?
  • What do we need?
  • Can I crack the eggs?
  • Can I flip it?
  • Next time, I'll flip it lower.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: oops /ups/, milk /mɪlk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: crack /kɹæk/, pancake /ˈpæn.keɪk/, catch /kæt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: flip /flɪp/, egg /ɛɡ/, crack /kɹæk/, oops /ups/, pancake /ˈpæn.keɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, ceiling, flour.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →