Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: At the Farm: Big and Small

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
At the farm!
Ở nông trại!
2
Some animals are big.
Có con vật thì to.
3
Some animals are small!
Có con vật thì nhỏ!
4
Wow, the cow is big!
Oa, con bò to quá!
5
The chick is so small.
Con gà con nhỏ xíu.
6
Oink, oink! The pig is loud!
Ụt ịt! Con heo ồn quá!
7
Shh... the mouse is quiet.
Suỵt... con chuột thì im lặng.
8
This egg is big!
Quả trứng này to!
9
That egg is small.
Quả trứng kia nhỏ.
10
Big eggs, small eggs!
Trứng to, trứng nhỏ!
11
Who has the big egg?
Ai đẻ quả trứng to?
12
Is it the hen?
Có phải con gà mái không?
13
No... it's the goose!
Không... là con ngỗng!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “At the Farm: Big and Small”. Video này có 13 câu và 57 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:35. 2 trong 13 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
mouse danh từ/maʊs/chuột
goose danh từ/ɡus/ngỗng
oink/ɔɪŋk/ủn ỉn, ụt ịt
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ
animal danh từ/ˈænɪməl/thú vật, động vật
farm danh từ/ˈfɑɹm/trang trại, nông trường

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: oink /ɔɪŋk/, farm /ˈfɑɹm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, mouse /maʊs/, chick /t͡ʃɪk/, goose /ɡus/, oink /ɔɪŋk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, mouse, goose.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →