Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Owls: Awake All Night

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Grandpa, wake up! What's that noise?
Ông ơi, dậy đi! Tiếng gì thế ạ?
2
Hmm? What noise, sweetheart?
Hửm? Tiếng gì cơ, cháu yêu?
3
Listen... There it is again!
Ông nghe này... Lại kêu nữa kìa!
4
Ah, that's an owl. Don't worry.
À, đó là con cú. Đừng lo, cháu.
5
An owl? Oh, can we go and see it, please?
Con cú ạ? Ôi, mình ra xem nó được không ông?
6
Okay, but we must be very quiet.
Được, nhưng mình phải thật im lặng nhé.
7
Owls have amazing ears, you know.
Cháu biết không, cú có đôi tai rất thính đấy.
8
Okay. I'll be as quiet as a mouse.
Dạ. Cháu sẽ im như chuột nhắt.
9
Look! Up there, on that branch!
Nhìn kìa! Trên kia, trên cành cây đó!
10
Wow! Its eyes are so big and round!
Oa! Mắt nó to và tròn quá!
11
Yes. Big eyes help it see in the dark.
Ừ. Đôi mắt to giúp nó nhìn được trong bóng tối.
12
Owls see much better at night than we do.
Ban đêm cú nhìn rõ hơn chúng ta nhiều.
13
Grandpa, it's turning its head all the way round!
Ông ơi, nó quay đầu ra tận đằng sau luôn!
14
Not all the way, but almost.
Không hẳn cả vòng đâu, nhưng gần như vậy.
15
Its eyes can't move, so it turns its head.
Mắt nó không đảo được, nên nó phải quay đầu.
16
Ha! I wish I could do that!
Ha! Ước gì cháu cũng làm được vậy!
17
Oh! It's flying! But I can't hear anything.
Ơ! Nó bay rồi! Mà cháu chẳng nghe thấy gì cả.
18
That's right. Owls fly very quietly.
Đúng rồi. Cú bay rất êm.
19
Their soft feathers make almost no sound.
Bộ lông mềm của chúng gần như không phát ra tiếng động.
20
Wow, it's like magic!
Oa, cứ như phép thuật ấy!
21
Where's it going now?
Giờ nó đi đâu thế ạ?
22
It's hunting. It's looking for its dinner.
Nó đang đi săn. Nó đang tìm bữa tối đấy.
23
What does it eat? Bugs?
Nó ăn gì ạ? Sâu bọ à?
24
Sometimes. But mostly it eats mice.
Đôi khi. Nhưng chủ yếu nó ăn chuột.
25
Oh no... poor little mice!
Ôi không... tội nghiệp mấy chú chuột nhỏ!
26
Good thing you're not a real mouse!
May mà cháu không phải chuột thật!
27
Ha! Grandpa, does the owl ever sleep?
Hi! Ông ơi, cú có bao giờ ngủ không ạ?
28
Yes! It sleeps in a tree in the daytime.
Có chứ! Ban ngày nó ngủ trên cây.
29
So it's awake all night? Like me tonight!
Vậy là nó thức cả đêm ạ? Giống cháu tối nay!
30
Ha, nice try! Now, go to sleep, sweetheart.
Ha, khéo lắm! Giờ thì ngủ đi, cháu yêu.
31
Okay. Goodnight, Grandpa. Goodnight, owl!
Dạ. Chúc ông ngủ ngon. Chúc cú ngủ ngon!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Owls: Awake All Night”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: owl, Grandpa, sleep, eyes. Video này có 31 câu và 211 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:05. Người nói nói chậm, khoảng 101 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
mouse danh từ/maʊs/chuột
sweetheart danh từ/ˈswiːtˌhɑːt/người yêu
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
feather danh từ/ˈfɛðə/lông vũ, lông
daytime danh từ/ˈdeɪtaɪm/ban ngày
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
noise danh từ/ˈnoɪ̯z/tiếng ồn
soft tính từ/sɔft/mềm
branch danh từ/bɹænt͡ʃ/cành, nhánh
hunt động từ/hʌnt/săn bắn

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: soft /sɔft/, branch /bɹænt͡ʃ/, hunt /hʌnt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mouse /maʊs/, sweetheart /ˈswiːtˌhɑːt/, awake /əˈweɪk/, quiet /ˈkwaɪ̯.ət/, noise /ˈnoɪ̯z/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mouse, sweetheart, ear.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →