Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Sunday Reset Home for the Summer from Oxford

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

64 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I got back from Oxford about a week ago and I figured it's a good time
2
to have a Sunday reset and prepare to have a productive and successful summer.
3
So the first thing I'm going to do is clean up my room.
4
What I've realized from living in a small dorm, is that I have a lot of stuff that I don't really need
5
and if I haven't pulled it out of my closet
6
Over a year probably means that I should just get rid of it.
Hơn một năm rồi có lẽ nghĩa là tôi nên vứt nó đi thôi.
7
So I'm going to take some pictures and list these things on on eBay.
Vậy là tôi sẽ chụp vài bức ảnh rồi đăng bán những thứ này trên eBay.
8
I've been in this dress all day since church
Tôi đã mặc chiếc váy này suốt cả ngày từ lúc đi nhà thờ về.
9
and I feel like since I should probably be getting to work on my computer now It's a good time to change.
và tôi cảm thấy vì có lẽ bây giờ tôi nên bắt đầu làm việc trên máy tính rồi, nên đây là lúc thích hợp để thay đổi.
10
So I'm gonna do that.
Vậy thì tôi sẽ làm điều đó.
11
Before I get to work, I think I'm actually going to go to the kitchen and grab a snack.
Trước khi bắt tay vào làm việc, tôi nghĩ mình sẽ vào bếp lấy một chút đồ ăn nhẹ.
12
I think I'm also supposed to cut up a pineapple. to freeze.
Tôi nghĩ tôi cũng phải cắt một quả dứa để đông lạnh.
13
So I'm going to do that.
Vậy là tôi sẽ làm điều đó.
14
and then hopefully get some work done before dinner.
và hy vọng là sẽ hoàn thành được một ít công việc trước bữa tối.
15
I am doing some work setting guest lists for roundtables for a project I'm working on.
Tôi đang thực hiện một số công việc liên quan đến việc lập danh sách khách mời cho các buổi thảo luận bàn tròn của một dự án mà tôi đang tham gia thực hiện.
16
with a company I did an internship at.
với một công ty mà tôi đã thực tập tại đó.
17
and then i'm going to plan a video i want to talk about like the social life at Oxford
và rồi mình sẽ lên kế hoạch cho một video, mình muốn nói về đời sống xã hội ở Oxford.
18
and what that consists of.
19
how to meet people, all that sort of thing.
20
So I'm gonna try to get
21
these guest lists done first and then move on to that and then if I have time maybe film that later today.
22
this is my filming set up for this video I'm filming.
23
There's me in the viewfinder and then I have the ring light on a janky tripod, and my notes for what I'm going to talk about.
24
I always forget how good of lighting the ring light gives
25
because it was in my closet and I kind of like never pulled it out
26
but it's basically dark outside and my overhead light isn't very bright
27
so basically all the lighting right now is coming from the ring light.
28
Timothy, how's it going?
29
I'm doing good.
30
What are you doing this evening?
31
I'm making my ass.
32
You're making this?
33
How cool.
34
We had dinner pretty early, so I'm feeling like a snack.
35
I'm gonna have some grapes, I think, and maybe one of these antioxidant shots.
36
One of the best things about being home from college is the ice cream that my mom has stocked the freezer with.
37
I didn't have a freezer in college.
38
Well, I didn't have a kitchen.
39
I only had a mini fridge, so I couldn't get ice cream, which was very sad for me.
40
Before I go to bed, I'm gonna write my goals for the week of what I'm gonna get done.
41
most of it is just sending out some mail.
42
working on my scrapbook that I have for my year at Oxford although I haven't added anything to it
43
I have a freshers guide I need to work on.
44
It's basically a guide for all the new international students.
45
I am in charge of that.
46
And then I had to make a guide of the food at Oxford.
47
for also like I'm gonna do a tour
48
for that so I'm gonna make a guide first to figure out where I wanna show them.
49
And then I want to Potentially do 75 hard.
50
I realized I have a like 70, 80 days before I go back to school so it could be something I do so I'm gonna trial it tomorrow
51
and see how it goes.
52
and decide if I want to do that.
53
Well.. otherwise I need to Definitely go to the gym. and
54
I need to read a few more books because I have a goal to read 26 books
55
this year and I think I'm at 9 :00 so I'm a bit behind schedule.
56
but that's okay because I definitely have more time to read.
57
during the breaks than I do during school.
58
Like during school I read a lot for my courses.
59
but it's not really complete books ever, it's more like chapters and bits and pieces.
60
And so I can't count that towards my reading goal.
61
I want to get up fairly early tomorrow to get a walk -in before it gets too hot outside.
62
So I'm going to head to bed right now.
63
It's 11 p .m.
64
And hopefully have a good week.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên luyện nói với video này?

Khi bạn theo dõi video về việc làm sạch và tổ chức lại không gian sống của một sinh viên từ Oxford, bạn không chỉ được tiếp xúc với những tình huống thực tế hàng ngày mà còn có cơ hội áp dụng các kỹ năng giao tiếp trong tiếng Anh. Thực hành nói theo những gì bạn nghe thấy trong video giúp cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn và làm tăng sự tự tin khi giao tiếp. Việc vận dụng kỹ thuật shadow speak cho phép bạn mô phỏng ngữ điệu, nhịp điệu và cách diễn đạt của người nói, từ đó nâng cao kỹ năng luyện nghe nói qua video.

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, người nói đã sử dụng một số cấu trúc ngữ pháp và biểu thức rất hữu ích cho người học:

  • “I figured it’s a good time to...”: Cấu trúc này giúp diễn tả quyết định hoặc kế hoạch của người nói dựa trên lý do cụ thể.
  • “If I haven’t pulled it out... it probably means...”: Câu có dạng điều kiện này dùng để diễn đạt suy luận dựa trên những điều kiện nhất định.
  • “I’m in charge of...”: Cấu trúc này giúp diễn tả sự chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ hay một việc nào đó, rất phổ biến trong môi trường làm việc.
  • “I’m going to plan a video...”: Cách diễn đạt dự định tương lai, giúp bạn luyện tập cách sử dụng thì tương lai trong tiếng Anh.

Thực hành với những cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Các cạm bẫy phát âm phổ biến

Khi theo dõi video, bạn có thể gặp một số từ hoặc cụm từ có thể gây khó khăn trong việc phát âm:

  • “Oxford”: Mặc dù có nhiều âm giống nhau, nhưng phát âm chính xác là rất quan trọng trong tiếng Anh.
  • “kitchen”: Âm 'k' và 'ch' có thể gây nhầm lẫn cho người học.
  • “pineapple”: Đối với từ dài và nhiều âm tiết này, việc nhấn mạnh đúng âm tiết là điều cần thiết.
  • “snack”: Âm cuối 'k' có thể khác nhau giữa các vùng miền, do đó hãy chú ý đến cách phát âm.

Hãy tận dụng những kỹ thuật shadowing tiếng anh để luyện tập các từ này, từ đó cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn của bạn một cách hiệu quả hơn.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've realized · haven't pulled · I've been
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould just get · should probably be
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to do · I'm going to take · gonna do
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyam doing · I'm filming · is coming

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →