Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: (A1) My Family Reading Comprehension 📖 Improving Reading Skills 📚

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
my name is maria, And iwant to tell you about my family.
2
I live in a small apartment with my husband and our two children.
3
We have a close and happy family.
4
My husband's name is Carlos.
5
He is an engineer.
6
He works in and office downtown.
7
Carlos is very hardworking and always helps with the childreb when he comes home.
8
On sundays, he likes to take us to the park, and we have picnics together.
9
I have two children.
10
My son's name is Lucas, and my daughter's name is Sofia.
11
Lucas is eight year old, and Sofia is five.
12
They are both very active and love to play outside.
13
Lucas like to ride his bike, and Sofia enjoys playing with her toys.
14
My mother lives near us.
15
her name is Teresa She is retired now, but she used to work as a nurse.
16
My mother often visits us, and she helps me with the children.
17
The kids love their grandmother, and she always brubgs them little gifts.
18
We also have a pet cat named Luna.
19
Luna is very soft and loves to sleep on the couch.
20
The children adore her, and they like to play with her every day.
21
Luna is a big part of our family, and we all take care of her.
22
On weekends, we usually go to visist my sister.
23
Her name is Julia, and she lives in a house by the beach.
24
We enojoy spending time together, and the children love playing in the sand.
25
My sister and i are very close, and we talk on the phone every day.
26
My family means everything to me.
27
We share our lives, help each other, and make many happy memories together.
28
I am very grateful for my family.
29
Family is The people you live with and are related to, like your parents, brothers, and sisters.
30
My family is very kind.
31
The Husband is the man to whom a woman is married.
32
Lucy's Husband is a doctor.
33
The children are sons or daughters, young people in a family.
34
The children are playing in the park.
35
An engineer is a person who designs and constructs things such as buildings or machines.
36
My dad is an engineer and works with computers.
37
A picnic is a meal eaten outdoors, typically in a park or a garden.
38
We had a picnic by the river "Retired" is when someone stops working because they are older.
39
My grandfather is retired and stays home now.
40
A nurse is a person who assists doctors in caring for sick people.
41
The nurse helped me when I was sick.
42
A pet is an animal that you take care of and keep at home.
43
I have a pet dog named Max.
44
The beach is a place with sand next to the sea.
45
We like to swim at the beach.
46
Grateful means feeling thankful and happy for something.
47
I am grateful for my good friends.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 47 câu và 485 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:07. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
nurse danh từ/nɝs/y tá
grateful tính từ/ˈɡɹeɪtf(ə)l/biết ơn
retire động từ/ɹəˈtaɪɹ/về hưu, hồi hưu
picnic danh từ/ˈpɪknɪk/dã ngoại, píc-níc
sand danh từ/sænd/cát
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
assist động từ/əˈsɪst/trợ giúp, giúp
downtown danh từ/ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
grandfather danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ông, ôông
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
couch danh từ/ˈkaʊ̯t͡ʃ/đi văng, đi-văng
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
thankful tính từ/ˈθæŋkfəl/biết ơn
hardworking tính từ/ˈhɑːɹdˌwɜːɹ.kɪŋ/chăm chỉ

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, thankful /ˈθæŋkfəl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như nurse, grateful, retire.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis retired
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtperson who designs · person who assists
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingenjoys playing · love playing · stops working

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →