Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A2 KEY 1 - Listening Part 1 - Test 1 (Transcript + Key)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

113 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A2, key 1.
A2, chìa khóa 1.
2
Tests 1 to 4.
3
Published by Cambridge University Press, And Uckles, 2019.
4
This recording is copyright.
5
CD 1.
6
Test 1.
7
There are five parts to the test.
8
You will hear each piece twice.
9
We will now stop for a moment before we start the test.
10
Please ask any questions now because you must not speak during the test.
11
Now look at the instructions for part one.
12
For each question, Choose the correct answer.
13
One.
14
How did the woman travel to work this morning?
15
Hi, you're late for work today.
16
Yes, I couldn't use my car.
17
It's at the garage.
18
So did you get the train?
19
Well, I was on my way to the station, but got on the wrong bus.
20
It took me to the university instead.
21
I was looking at my phone and didn't notice...
22
Then I had to get another one to get here.
23
Now listen again.
24
Hi, you're late for work today.
25
Yes, I couldn't use my car.
26
It's at the garage.
27
So did you get the train?
28
Well, I was on my way to the station, but got on the wrong bus.
29
It took me to the university instead.
30
I was looking at my phone and didn't notice.
31
Then I had to get another one to get here.
32
2. What will the man eat first at the restaurant?
33
The menu looks really good.
34
What are you going to have?
35
Well...
36
I want roast chicken for the main course.
37
but I'll have the mushroom soup for my first course.
38
I'll have the chicken too. But...
39
I'll have salad to start.
40
I had that last time.
41
But I'm really hungry today.
42
Right, so we're ready to order.
43
Now listen again.
44
The menu looks really good.
45
What are you going to have?
46
Well...
47
I want roast chicken for the main course.
48
But I'll have the mushroom soup for my first course.
49
I'll have the chicken too. But...
50
I'll have salad to start.
51
I had that last time.
52
But I'm really hungry today.
53
Right, so we're ready to order.
54
3. Which was the view from the woman's hotel room?
55
Good holiday?
56
Fantastic, thanks.
57
The hotel was by the beach.
58
It had a beautiful garden.
59
Here's a photo.
60
Amazing view!
61
I'd love to wake up in a hotel room and see that beach.
62
Well, my room was on the other side of the hotel, opposite the pool.
63
I walked along the beach every day and around the garden too.
64
Now listen again.
65
Good holiday?
66
Fantastic, thanks.
67
The hotel was by the beach.
68
It had a beautiful garden.
69
Here's a photo.
70
Amazing view!
71
I'd love to wake up in a hotel room and see that beach.
72
Well, my room was on the other side of the hotel, opposite the pool.
73
I walked along the beach every day and around the garden too.
74
Four.
75
Why will the man miss the concert tonight?
76
Are you ready to leave soon?
77
The concert starts at seven.
78
Oh no. "You look really pale." Have you got a bad headache?
79
There's something wrong with my tooth.
80
It really hurts.
81
"What about taking some medicine for the pain?" No thanks.
82
That'll give me a stomach ache.
83
"Okay, well, let me try and get a doctor's appointment for you." Now listen again.
84
Are you ready to leave soon?
85
The concert starts at seven.
86
Oh no!
87
"You look really pale." "Have you got a bad headache?" "There's something wrong with my tooth." It really hurts.
88
"What about taking some medicine for the pain?" No thanks.
89
That'll give me a stomach ache.
90
"Okay, well, let me try and get a doctor's appointment for you." 5.
91
What will the woman wear for the party?
92
I'm trying to decide what to wear for the party.
93
What do you think of this jumper?
94
It looks great, but...
95
Won't you be too warm?
96
What about your favourite dress?
97
I'm not sure.
98
Everyone else will probably be in jeans and t -shirts.
99
You don't have to wear what everyone else wears.
100
Yes, you're right.
101
I'll take your advice.
102
Now listen again.
103
I'm trying to decide what to wear for the party.
104
What do you think of this jumper?
105
It looks great, but...
106
Won't you be too warm?
107
What about your favourite dress?
108
I'm not sure.
109
Everyone else will probably be in jeans and t -shirts.
110
You don't have to wear what everyone else wears.
111
Yes, you're right.
112
I'll take your advice.
113
That is the end of part one.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Bối cảnh & Nền tảng

Trong video này, chúng ta sẽ nghe một đoạn hội thoại giữa hai người nói về thói quen đi làm và lựa chọn món ăn tại một nhà hàng. Người phụ nữ chia sẻ rằng cô đã gặp khó khăn trong việc di chuyển đến chỗ làm vì xe hơi của cô đang ở gara. Cô đã đi nhầm xe buýt và phải vội vã chuyển sang một chuyến khác để đến nơi kịp thời. Trong bối cảnh thứ hai, cuộc trò chuyện xoay quanh thực đơn của nhà hàng, nơi mà hai người đang bàn về món ăn mà họ định gọi. Điều này không chỉ giúp bạn tạo dựng kỹ năng nghe mà còn cải thiện khả năng nói và giao tiếp hàng ngày.

5 Câu Chuyện Phổ Biến cho Giao Tiếp Hàng Ngày

  • “Hi, you're late for work today.” - Chào hỏi và nhận xét về thời gian.
  • “I couldn't use my car. It's at the garage.” - Giải thích lý do vì sao không thể đi làm bình thường.
  • “I was looking at my phone and didn't notice.” - Diễn tả sự chú ý không đúng chỗ và hậu quả đi kèm.
  • “What are you going to have?” - Đặt câu hỏi về sở thích ăn uống.
  • “I'll have the mushroom soup for my first course.” - Cách thể hiện lựa chọn món ăn.

Hướng Dẫn Shadowing Từng Bước

Để cải thiện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh của bạn một cách hiệu quả qua video này, hãy thực hiện theo các bước sau đây bằng kỹ thuật shadowing tiếng anh:

  1. Nghe lần đầu: Nghe toàn bộ đoạn hội thoại mà không ngắt quãng. Tập trung vào nội dung và cảm xúc của người nói.
  2. Xem lại và ghi chép: Nghe lại từng câu và ghi chép những từ hoặc cụm từ bạn chưa hiểu. Điều này giúp bạn xây dựng từ vựng.
  3. Shadow speak: Thực hành shadow speech bằng cách lặp lại câu thoại ngay sau khi nghe. Chú ý ngữ điệu và nhấn mạnh từ.
  4. Lặp lại nhiều lần: Nghe và lặp lại cho đến khi bạn cảm thấy tự tin với cách phát âm và ngữ điệu của mình.
  5. Ghi âm bản thân: Sử dụng phần mềm shadowing để ghi âm lại giọng nói của bạn, sau đó so sánh với bản gốc trong video.

Thông qua quá trình này, bạn sẽ phát triển không chỉ kỹ năng nghe mà còn khả năng phản xạ và giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Những trang shadowing site chuyên biệt sẽ hỗ trợ bạn tối ưu hóa quá trình học này.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas looking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · will now stop · will the
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust not speak · had to get · have to wear
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm trying

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →