Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Animal Classification: The Vertebrates Song

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

40 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hopscotch Do you have a backbone?
Hopscotch, bạn có đủ bản lĩnh không?
2
That's weird.
3
Ninety -five percent of earth life does not.
4
You're called a vertebrate because of the spine you've got.
5
There are five vertebrate classes.
6
Some have warm blood and some have cold.
7
Some are land in the air or sea.
8
What are they called?
9
Repeat after me
10
Mammals, reptiles, birds, amphibians, and fish
11
Mammals, reptiles, birds, amphibians, and fish
12
Most mammals don't come in eggs like all the others
13
The babies drink milk from their mothers
14
And we all have fur or hair on our soft skin
15
We have cats, deer, platypus, kangaroos, and you
16
Fun fact, whales and bats are mammals too Reptiles are covered in scales or bony plates
17
Yeah, we know you can't relate
18
We lay eggs in the leathery shell
19
We have snakes, lizards, crocodiles, and turtles as well
20
Birds are born from hard -shelled eggs
21
We have beaks and feathers, but scales on our legs
22
Not all of us take to the sky
23
But most of us have hollow bones and most of us fly Amphibians lead a double life in cold blood
24
Our metamorphosis takes us from the water to the mud
25
We start with gills, then we graduate to lungs
26
Some of us catch food with our specialized tongues
27
Some of us look like worms, and some of us are long
28
And some of us are toads, but most of us are frogs
29
Fish, fish, fish are the largest group of vertebrates and we've been around much longer.
30
We have scales and fins,
31
we're ectothermic, and we lay our eggs in the water. And guess what?
32
A jellyfish is not a fish, because it doesn't have a backbone.
33
Same with starfish, shellfish, cuttlefish, and crayfish.
34
These are fake fish.
35
Okay, I'm done. But they're fake.
36
There are so many ways to divide up the data, but we all have spines and subvalent vertebrates.
37
Mammals, reptiles, birds, amphibians, and fish, but only the real ones.
38
Enamels, reptiles, birds, amphibians, and fish.
39
Birds, amphibians, and fish.
40
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Animal Classification: The Vertebrates Song”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fish, amphibians, birds, reptiles, mammals. Video này có 40 câu và 340 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:36. Người nói nói chậm, khoảng 94 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
shell danh từ/ʃɛl/vỏ
spine danh từ/spaɪn/xương sống
backbone danh từ/ˈbækˌboʊn/xương sống
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
snake danh từ/sneɪk/rắn
deer danh từ/dɪɹ/hươu, nai
divide động từ/dɪˈvaɪd/chia
lung danh từ/ˈlʌŋ/phổi
whale danh từ/ˈweɪl/cá voi, cá ông
hollow tính từ/ˈhɑloʊ/rỗng
turtle danh từ/ˈtɝtl̩/rùa
worm danh từ/wɝm/giun, trùn
fin danh từ/fɪn/vây, vi
feather danh từ/ˈfɛðə/lông vũ, lông

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ can't, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: feather /ˈfɛðə/, leathery /ˈlɛðəɹi/
  • Âm “sh” và “zh”: shell /ʃɛl/, crayfish /ˈkɹeɪˌfɪʃ/, cuttlefish /ˈkʌt(ə)lfɪʃ/, jellyfish /ˈd͡ʒɛliˌfɪʃ/, shellfish /ˈʃɛl.fɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: hopscotch /ˈhɑpˌskɑt͡ʃ/, jellyfish /ˈd͡ʒɛliˌfɪʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backbone /ˈbækˌboʊn/, kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈɹu/, amphibian /æmˈfɪbɪən/, mammal /ˈmæməl/, enamel /ɪˈnæməl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, relate /ɹɪˈleɪt/, snake /sneɪk/, divide /dɪˈvaɪd/, lizard /ˈlɪzɚd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, shell, spine.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →