Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: B1 Preliminary Speaking test - Kenza and Mohammed | Cambridge English
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 96 câu và 1233 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:50. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| swim động từ | /swɪm/ | bơi, tắm |
| photograph danh từ | /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/ | hình, ảnh |
| calendar danh từ | /ˈkæl.ən.də/ | lịch |
| examination danh từ | /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ | kiểm tra |
| permit động từ | /pɚˈmɪt/ | cho phép |
| admire động từ | /ədˈmaɪɹ/ | khâm phục |
| guitar danh từ | /ɡɪˈtɑɹ/ | đàn ghi-ta, ghi-ta |
| cousin danh từ | /ˈkʌz(ə)n/ | anh họ, chị họ |
| sheet danh từ | /ʃit/ | tờ |
| connect động từ | /kəˈnɛkt/ | nối |
| objective danh từ | /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/ | mục tiêu, mục đích |
| toy danh từ | /tɔɪ/ | đồ chơi |
| laptop danh từ | /ˈlæp.tɑp/ | máy tính xách tay, láp-tóp |
| nowadays trạng từ | /ˈnaʊ.ə.deɪz/ | ngày nay, đời nay |
| toe danh từ | /təʊ/ | ngón chân |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: gather /ˈɡæðɚ/, cloth /klɒθ/, fiftieth /ˈfɪf.ti.əθ/
- Âm “sh” và “zh”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, sheet /ʃit/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, specially /ˈspɛʃəli/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, photograph, calendar.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have finished · I've been |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the most useful · the best |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | keep remembering · love swimming |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | is preparing · is revising · is sitting |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


















![[Audio] Cambridge Vocabulary For Ielts With Answers - 04 1c](https://img.youtube.com/vi/Ro2gAAphqBY/mqdefault.jpg)








