Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: B2 FIRST | LISSTENING | F4T1P3

B2
Part 3.
⏸ Tạm dừng
63 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Part 3.
2
Speaker 1.
3
I work in the front office on board ship,
4
answering passenger queries and so on.
5
I used to work in the back office,
6
but I wanted to better myself,
7
so I took some customer service evening courses at my local college between cruises,
8
and then reapplied for work on the ship.
9
That's what's good about this line of work.
10
You can move up quite quickly.
11
What I love about this job is that you really get to interact with passengers.
12
We get people from all walks of life,
13
lots of couples, but families too.
14
They come for the holiday of a lifetime, a bit of luxury.
15
And why not?
16
Speaker 2 There's a common misconception that everyone who works on a cruise ship is in their early 20s,
17
but most people here are older than me.
18
I was going nowhere professionally,
19
so thought I'd try my hand here.
20
Most of the cruise singers,
21
myself included, dream of being discovered by a passenger who also happens to be a record producer.
22
A bit unlikely, I know.
23
The staff quarters are brilliant.
24
My cabin is better than my bedroom back home.
25
And the social life is great too.
26
We have some fantastic staff parties and we even put on our own concerts sometimes.
27
Speaker three.
28
Well, I'm a bit of an oddity,
29
actually, because I'm a whole lot older than most people who work on board.
30
I'm sixty-eight.
31
Also, I don't get paid.
32
That's right.
33
Many people ask me why I do it,
34
but I have the chance to go on all these wonderful cruises for absolutely nothing.
35
My role is to accompany the groups when they go ashore and make sure everything runs smoothly.
36
It's perfect.
37
I spend all my time with the passengers and I've made some lovely friends over the years.
38
My husband does the same thing,
39
but it's a shame it's on another ship, though.
40
At least we have lots to talk about.
41
Speaker 4 I'm a chef.
42
Catering is hard work.
43
It's really full on most of the time.
44
Some nights I can't wait to get back to the cabin and put my feet up,
45
even if the space is a bit small.
46
My wife's a childminder on board,
47
and although we work completely different hours,
48
it's ideal really, because otherwise I wouldn't see much of her.
49
I qualified and worked in a restaurant in Canada,
50
but I always wanted to travel.
51
It's not a luxurious lifestyle for the staff on board,
52
but the job does allow me to see new places.
53
Speaker 5 I work in the tour office,
54
organising the tours that the passengers can go on when we make our various stops.
55
Although the pay isn't great,
56
especially as we don't make any tips like they do in the restaurant,
57
there are other perks.
58
There are like loads of courses we can do.
59
I've learnt Italian and brushed up my computer skills since I've been doing this job.
60
The staff's social activities are fantastic,
61
almost as good as the passengers' entertainment.
62
On the whole, the passengers are really nice.
63
I mean, I love seeing them all dressed up in their posh clothes going in for dinner.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Bối Cảnh & Thông Tin Nền

Trong video này, chúng ta được nghe những chia sẻ của các nhân viên làm việc trên tàu du lịch. Mỗi người có câu chuyện riêng về lý do làm việc trên tàu và những trải nghiệm họ có được. Một số người quyết định thay đổi nghề nghiệp để cải thiện cuộc sống, trong khi những người khác thì tìm kiếm cơ hội để khám phá thế giới và giao lưu với hành khách. Qua những câu chuyện này, chúng ta có thể thấy rõ tầm quan trọng của khả năng giao tiếp và làm việc nhóm trong môi trường quốc tế.

Top 5 Câu Nói Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hằng Ngày

  • I work in the front office on board ship. – Tôi làm việc ở văn phòng chính trên tàu.
  • It's perfect. I spend all my time with the passengers. – Tuyệt vời, tôi dành toàn bộ thời gian bên hành khách.
  • What I love about this job is that you really get to interact with passengers. – Điều tôi thích về công việc này là bạn thực sự có cơ hội tương tác với hành khách.
  • Some nights I can't wait to get back to the cabin. – Có những tối tôi không thể chờ đợi để trở lại phòng.
  • We have some fantastic staff parties. – Chúng tôi có những bữa tiệc nhân viên tuyệt vời.

Hướng Dẫn Shadow Speech Chi Tiết

Để luyện nói tiếng Anh và phát âm tiếng anh chuẩn, bạn có thể sử dụng kỹ thuật shadowing với video này. Dưới đây là các bước giúp bạn thực hiện hiệu quả:

  1. Xem video lần đầu: Hãy xem video một lần mà không cần phải dừng lại. Chú ý tới bối cảnh và các nhân vật trong video.
  2. Lắng nghe và bắt chước: Tạm dừng video sau mỗi câu nói của nhân vật. Lắng nghe kỹ lưỡng cách họ phát âm và thử nhại lại theo âm điệu và ngữ điệu của họ.
  3. Ghi âm lại: Bạn có thể ghi âm lại phần nói của mình để so sánh với bản gốc. Điều này giúp bạn nhận biết được ưu nhược điểm trong phát âm tiếng anh của mình.
  4. Thực hành đều đặn: Hãy thực hành shadow speech mỗi ngày. Duy trì thói quen này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng nói và phát âm.
  5. Chia sẻ và nhận phản hồi: Nếu có thể, hãy tìm kiếm những người bạn cùng học để thực hành nói, bạn có thể thảo luận và nhận phản hồi về cách phát âm của nhau.

Kỹ thuật shadowing không chỉ giúp cải thiện phát âm mà còn giúp bạn trở nên tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy bắt đầu luyện nói tiếng Anh ngay hôm nay bằng cách tiếp cận video này!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.