Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: BABYMONSTER - AHYEON 'Dangerously' COVER (Clean Ver.)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
It was gone to heart, but I've been lost in the first glance.
Điều đó đã đi vào lòng, nhưng tôi đã lạc lối ngay từ cái nhìn đầu tiên.
2
I know it that shows, drunk I've still had.
3
Light up, please, don't forget to you You've awoken me,
4
but you're choking me I was so obsessed Gave you all with me,
5
and I wanna say I've got no answer left I loved you, dangerous thing
6
More than the air that I breathe
7
and I breathe I knew we were tragic
8
but we were gone blind Didn't hear it The explosion wrong
9
with me I knew I loved you dangerously You took me down
10
And kiss my lips when you cry I see you now,
11
now, now, now It was a matter of time You know,
12
I know There's only one place to stay But you want to fight?
13
I'm just so mean I love you,
14
I love you, I love you Love you dangerously I'm more than the air that I breathe
15
See that when we're gone blind That if you're afraid to expose your world with me Baby,
16
I love you dangerously I love you,
17
take your sleep I love you, take your sleep

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “BABYMONSTER - AHYEON 'Dangerously' COVER”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: dangerously, breathe, gone. Video này có 17 câu và 189 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:59. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
explosion danh từ/ɛkˈsploʊ.ʒən/nổ
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
lip danh từ/lɪp/môi
choke động từ/t͡ʃoʊk/nghẹn, hóc
blind tính từ/ˈblaɪ̯nd/mù, đui mù
stupid tính từ/ˈstjuːpɪd/ngu, ngu ngốc
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
dangerous tính từ/ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/nguy hiểm
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been lost · I've still had · You've awoken
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmI've been lost
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're choking

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: explosion /ɛkˈsploʊ.ʒən/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: glance /ɡlæns/, blind /ˈblaɪ̯nd/, drink /ˈdɹɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: explosion /ɛkˈsploʊ.ʒən/, tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, choke /t͡ʃoʊk/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, glance /ɡlæns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như breathe, explosion, awake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →