Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: BABYMONSTER - ‘Really Like You’ M/V

Đang tạo bài học...
1
I want to say To say I love you But boy, I like you Really really like you Hey, what you doin’?
2
Waiting for the call back, uh Vibe checked I’m bummed out Freezing I wanna be cuddled Hurry up, get me a blanket and tuck me in I wanna touch you
3
But you’re in the laptop Come see me Like a coffee Take out Ding diggy ding like a liggy ding ding Wanna bing-bing spinning with you Errtime Butterflies in my stomach I’m sick
4
Always you and me like a symphony We come together Your rizz is flowing You make a bad day better yeah you
5
You make a good day better too
6
From the morning I wake up Until the dawn when the moon sets I’m happy thinking of you You’ll never know I want to say
7
To say I love you But boy, I like you Really really like you And in this moonlight
8
We’re reaching new highs But boy, I like you Really really like you
9
L.O.V.E, L.O.V.E Like scattered puzzle pieces The words I’ve kept inside my mouth Now, I want to say them out loud
10
Tonight, stop hesitating Yeah boy, I’d like you to accept me so From the morning I wake up
11
Until the dawn when the moon sets I’m happy thinking of you You’ll never know I want to say To say I love you
12
But boy, I like you Really really like you And in this moonlight We’re reaching new highs But boy, I like you
13
Really really like you
14
Oh from the moment I first saw you You keep appearing in my dreams And when I wake up, I long for more No need to rush I’ll come a little closer
15
I’m waiting on you too Every day gets better So glad that I found you I want to say To say I love you
16
But boy, I like you Really really like you And in this moonlight We’re reaching new highs But boy, I like you
17
Really really like you
18
Okay okay, I lost Tonight, I’ll accept your heart Okay okay, with the stars above I’ll close my eyes, holding your hands
19
Okay okay, as we share our words Speech bubbles fill the air But boy, I like you Really really like you

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 19 câu và 391 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:10. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 124 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • moonlight /ˈmunˌlaɪt/ (danh từ) — ánh trăng. The light reflected from the Moon, which seems to emanate from it.
  • dawn /dɔːn/ (danh từ) — bình minh, rạng đông. The morning twilight period immediately before sunrise.
  • stomach /ˈstʌmək/ (danh từ) — dạ dày, bao tử. An organ in animals that stores food in the process of digestion.
  • spin /spɪn/ (động từ) — quay. To rotate, revolve, gyrate (usually quickly); to partially or completely rotate to face another direction.
  • laptop /ˈlæp.tɑp/ (danh từ) — máy tính xách tay, láp-tóp. A laptop computer.
  • bubble /ˈbʌbəl/ (danh từ) — bong bóng. A spherically contained volume of air or other gas in a liquid, commonly a soapy liquid.
  • blanket /ˈblæŋ.kɪt/ (danh từ) — mền, chăn. A heavy, loosely woven fabric, usually large and woollen, used for warmth while sleeping or resting.
  • puzzle /ˈpʌzəl/ (danh từ) — sự bối rối, sự khó xử. The state of feeling confused or mystified because one cannot understand a complicated matter, a problem, etc.; bewilderment, confusion; (countable) often in…
  • hesitate /ˈhɛz.ə.teɪt/ (động từ) — chần chừ, do dự. To stop or pause respecting decision or action; to be in suspense or uncertainty as to a determination.
  • symphony /ˈsɪm.fə.ni/ (danh từ) — giao hưởng. An extended piece of music of sophisticated structure, usually for orchestra.
  • cuddle /ˈkʌd.l̩/ (động từ) — ôm ấp. To lie together snugly (with someone), in an intimate physical embrace; to snuggle.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, wanna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như moonlight, dawn, stomach.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've kept
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe cuddled
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstop hesitating · keep appearing
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis flowing · We're reaching · I'm waiting

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →