Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Bruno Mars - That's What I Like (lyrics)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I got a condo in Manhattan, baby girl what's hatin', you and your ass ain't riding, so gone and get to crappin', go pop it for a pad,
2
pop, pop it for me, turn around and drop it for a pad, drop, drop it for me, I'll rent some beach house in Miami, wake up with No jammies,
3
lives to tell for dinner, Julio, sir, that's campy You got it if you want it, got it if you want it Said you got it if you want it,
4
take my wallet if you want it now Jump in the Cadillac, girl, let's put some miles on it Anything you want,
5
just to put a smile on it You deserve it,
6
baby, you deserve it, oh And I'm gonna give it to you This culture is shining so bright,
7
strawberry champagne on us Lucky for you, that's what I like, that's what I like Lucky for you,
8
that's what I like, that's what I like Stitched by the fire at night,
9
silk sheets and diamonds all white Lucky for you, that's what I like, that's what I like Lucky for you,
10
that's what I like, that's what I like
11
I'm talkin' trips to Puerto Rico Say the word and we go You can be my flika Girl, I'll be a fliko, mama,
12
sister I would never make a promise that I can't keep I promise that you're smiling,
13
gonna never leave Shopping sprees in Paris Everything 24 carats Take a look in
14
that mirror Now tell me who's the parents Is it you?
15
Is it me?
16
You say it's us And I'll agree, baby Jump in the Cadillac Girl,
17
let's put some miles on it Anything you want Just to put a smile on it You deserve it,
18
baby, you deserve it all And I'm gonna give it to you Gold,
19
jewelry I've been shining so bright Strawberry champagne on us Lucky for you,
20
that's what I like That's what I like Lucky for you,
21
that's what I like That's what I like Sex by the fire at night Silk sheets
22
and diamonds all white Lucky for you, that's what I like That's what I like Lucky for you,
23
that's what I like That's what I like You say you want a good time But here I am,
24
baby Here I am, baby Talk to me, talk to me, talk to me What's on your mind?
25
What's on your mind?
26
If you want it, girl, come and get it Oh, this is here for you Tell me, baby, tell me, tell me,
27
baby What you tryna do?
28
Oh, strawberry shining, right?
29
Strawberry champagne, oh no Lucky for you, that's what I like That's what I like, baby Lucky for you, that's what I like,
30
that's what I like Sex by the fire at night So she's in diamonds, oh ice Lucky for you,
31
that's what I like it That's what I like it Lucky for you, that's what I like it That's what I like it

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Bruno Mars - That's What I Like”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Lucky, baby, strawberry, deserve, champagne. Video này có 31 câu và 504 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:20. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 151 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 6 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
strawberry danh từ/ˈstɹɔˌbɛɹi/dâu tây
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
champagne danh từ/ʃæmˈpeɪn/sâm banh
sheet danh từ/ʃit/tờ
silk danh từ/sɪlk/tơ, chỉ tơ
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
wallet danh từ/ˈwɑl.ət/ví, bóp
jewellery danh từ/ˈd͡ʒʊ-/đồ châu báu, đồ nữ trang
carat danh từ/ˈkæ.ɹət/ca ra, cà rá

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna give · gonna never
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll rent · I'll be · I'll agree
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis shining · you're smiling

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ gonna, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shine /ʃaɪn/, champagne /ʃæmˈpeɪn/, sheet /ʃit/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như strawberry, diamond, shine.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →