Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Brutally Honest Advice About Sales in 19 mins
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 325 câu và 3535 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:34. Người nói nói nhanh, khoảng 190 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- mentality /mɛnˈtæləti/ (danh từ) — tư duy, tư tưởng. A mindset; a way of thinking; a set of beliefs.
- suck /sʌk/ (động từ) — bú. To use the mouth and lips to pull in (a liquid, especially milk from the breast).
- feedback /ˈfiːdˌbæk/ (danh từ) — sự phản hồi. Critical assessment of a process or activity or of their results.
- cavalry /ˈkæ.vəl.ɹi/ (danh từ) — kỵ binh. An individual unit of this arm of service.
- knife /ˈnaɪ̯f/ (danh từ) — dao. A utensil or a tool designed for cutting, consisting of a flat piece of hard material, usually steel or other metal (the blade), usually sharpened on one edge…
- butter /ˈbʌtɚ/ (danh từ) — bơ. A soft, fatty foodstuff made by churning the cream of milk (generally cow's milk).
- slip /ˈslɪp/ (động từ) — trượt. To lose one’s traction on a slippery surface; to slide due to a lack of friction.
- gate /ˈɡeɪ̯t/ (danh từ) — cổng. A doorlike structure outside a house.
- awful /ˈɔːfʊl/ (tính từ) — khủng khiếp. Very bad.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- sword /soɹd/ (danh từ) — gươm, kiếm. A long bladed weapon with a grip and typically a pommel and crossguard (together forming a hilt), which is designed to cut, stab, slash and/or hack.
- knock /nɑk/ (động từ) — gõ. To rap one's knuckles against something, especially wood.
- boom /bum/ (động từ) — nổ bùm, nổ đùng. To make a loud, hollow, resonant sound.
- filter /ˈfɪltɚ/ (danh từ) — máy lọc. A device which separates a suspended, dissolved, or particulate matter from a fluid, solution, or other substance; any device that separates one substance from…
- generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ (động từ) — sinh ra, gây ra. To bring into being; give rise to.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 86 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: sixth /sɪksθ/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, theirs /ðɛɚz/
- Âm “sh” và “zh”: profession /pɹəˈfɛʃ.ən/, shadow /ˈʃædəʊ̯/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, observation /ˌɑbzɚˈveɪʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mentality /mɛnˈtæləti/, differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, statistically /stəˈtɪs.tɪ.kə.li/, mediocre /ˌmidiˈoʊkəɹ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mentality, suck, feedback.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | i've had · i've knocked · you've been handed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are headed · been handed · you've been handed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who get · guys who would · Cross, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














