Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Buyo screen-time

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

101 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
There at the end is a replica of an ancient jewel which...
2
Hmm?
3
As I was saying, that crystal is a replica of an ancient jewel which...
4
Hmm?
5
An ancient jewel?
6
You do remember it's my birthday tomorrow, right?
7
I planned to wait another day, but...
8
So you did get something.
9
Hand it over.
10
That, my dear, is an authentic mummified hand of a water in, which...
11
Here, Buyo.
12
Eat.
13
Ooh, ah!
14
That's an antique!
15
Replica this.
16
And what about that girl?
17
The one with the hair?
18
What did she want?
19
Duh, the jewel, of course.
20
What if she won't give it back?
21
I can already hear Inuyasha.
22
I never asked for your help.
23
Go home.
24
You only slow me down anyway.
25
Hm, that's right.
26
Oh, what am I worrying about him for?
27
That's it then.
28
Chapter closed.
29
As far as I'm concerned, it was just a fairy tale.
30
Kagome, it's dinner time.
31
Plus your friend's on the phone.
32
Coming!
33
It does.
34
This ancient get out of the well chant has been passed down through generations of Higurashi priests.
35
Then how come you've been at it for three days and nights and Kagome still hasn't come back?
36
What's the problem, Priyo?
37
Got a cold or something?
38
Or maybe my hair still smells a little gross.
39
I'm trying to control my life.
40
I'll take things into my own hands.
41
That'll show them.
42
I pulled a muscle that time.
43
I hope...
44
Who's biting people's heads off?
45
We need to do the dishes.
46
I'll get to them later, Kagome.
47
Okay.
48
Thanks.
49
See you later.
50
Dear, you studied hard.
51
Look, sis, I got an 82.
52
I heard.
53
Good job.
54
What are you doing?
55
Cut it out.
56
You better get a perfect score next time.
57
You're joking, babe.
58
Okay, settle down.
59
Time for dinner, you two.
60
I'm home.
61
Just the per...
62
We can eat when we get back.
63
Ow! That hurt!
64
That's enough.
65
Stop teasing the cat.
66
Hey, what are you doing to the cat?
67
Sit, boy!
68
Wait up!
69
Don't talk to me or I'll forget everything I memorized this morning.
70
Today's my last chance to get back on track.
71
Surprise!
72
Any ashes here?
73
Yo.
74
What are you doing here?
75
You're late, so I came to get you.
76
Isn't it kind of obvious?
77
Come on, let's get going.
78
Are you out of your mind?
79
I've got an important test tomorrow!
80
What are you so mad about?
81
Hi, see you!
82
Emily!
83
I'm just glad that you're safely home again, Kagome.
84
Mm -hmm.
85
What's the matter?
86
You tired or something?
87
Not tired, really.
88
Oh, singing in the choir, cooking, performing on stage.
89
Can family members come, too?
90
Sure, I guess.
91
Oh, that sounds good.
92
Then why don't we all go?
93
You don't have to do that.
94
Oh, nonsense.
95
I simply must see my granddaughter perform.
96
Hey, can I go too?
97
No way!
98
Buyo, you're kind of heavy.
99
Inuyasha, I wonder how he's doing.
100
Even while we were all heading back to Kaede's village, it felt a little awkward speaking to him.
101
Meow.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Buyo screen-time”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Kagome, jewel, ancient, replica. Video này có 101 câu và 504 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:37. Người nói nói chậm, khoảng 109 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 25 trong 101 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
jewel danh từ/ˈd͡ʒuːəl/đá quý
muscle danh từ/ˈmʌs.əl/cơ, bắp thịt
crystal danh từ/ˈkɹɪstəl/tinh thể, pha lê
priest danh từ/ˈpɹiːst/mục sư, linh mục
bite động từ/baɪt/cắn
tale danh từ/ˈteɪl/chuyện, truyện
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
ash danh từ/ˈæʃ/tro
authentic tính từ/ɔˈθɛn.tɪk/chân chính
choir danh từ/kwaɪɚ/dàn hợp xướng, hợp xướng
granddaughter danh từcháu gái
memorize động từ/ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/ghi nhớ, ghi chép
meow/miˈaʊ/ngoao, ngao

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Hey, what are you doing to the cat?
  • What are you doing here?
  • Are you out of your mind?
  • What are you so mad about?
  • Then why don't we all go?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been passed · you've been
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm trying · are you doing · You're joking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't give · I'll take · That'll show
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to do · have to do · must see

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: dish /dɪʃ/, ash /ˈæʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: priest /ˈpɹiːst/, nonsense /ˈnɒn.səns/, chant /t͡ʃænt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jewel /ˈd͡ʒuːəl/, joking /ˈd͡ʒoʊkɪŋ/, chant /t͡ʃænt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: ash /ˈæʃ/, chant /t͡ʃænt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như jewel, muscle, crystal.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →