Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Cardi B - Press [Bass Boosted]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

42 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Bitches be mad when they see Carly step in the spot
2
Said that you're about it, we know that you're not I'ma pull up on bitches as soon as I drop
3
Bought a new bar and I make up a yacht
4
Bitches in my business, they tryna plop Hoes poppin' shit like they hot but they not
5
Just learn at the wrist, the panic, the watch Niggas reflex and we know what you got Cardi the heck,
6
got their game in the night Fuckin' your nigga, I got him online
7
Just go bang, bang like I'm choppin' them chops VDS chain, I'm in love with the rocks
8
You said you gon' take it, bitch, you got me chopped
9
They throwin' shit cause they see me on top
10
Till that bitch to pull up, I'ma send you the drop
11
Press, press, press, press, press Cardi don't need more press
12
Kill them all, put them hoes to rest
13
Walk in bulletproof vests
14
Please tell me who she gon' check
15
Murder scene, Cardi made a mess
16
Papa, guess who, bitch?
17
Papa, guess who, bitch?
18
Ding dong Must be that whip that I ordered
19
And a new crib for my daughter
20
You know a bad bitch gon' spoil her Got one in New York, need one in Georgia New villain truck, cause a quarter
21
My money's still long like weed
22
But still wet like Florida Everyone drop on the floor
23
She was talking, but not anymore
24
Next to your face, I can tour
25
This traffic comes straight from Dior Done with the talking, I'm open to violence
26
Ask anybody, they know I'm about it
27
Hashtag whip that hoe ass
28
Fuck around, we gon' start a new challenge I come in this bitch and I'm soap up and ready
29
Right on that dick like I'm Cardi Andretti Fuck at your crib, we don't go to no telly I sit on his face whenever I'm ready
30
Bitch, I'm a freak like creep
31
Got the biggest house on my street
32
All you little hoes look cheap
33
They sucking on my dick with no teeth
34
Press, press, press, press, press Cardi don't need more press
35
Kill them all, put them hoes to rest
36
Walk in bulletproof vest
37
Please tell me who she gon' check
38
Murder scene, Cardi made a mess
39
Pop up, guess who, bitch?
40
Pop up, guess who, bitch?
41
Pop up, guess who, bitch?
42
Pop up, guess who, bitch?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Cardi B - Press”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: press, bitch, Cardi, guess, gon. Video này có 42 câu và 402 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:58. Người nói nói nhanh, khoảng 204 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
whip danh từ/ˈwɪp/roi
chop động từ/t͡ʃɑp/chặt, chém
vest danh từ/vɛst/áo gi lê, gi-lê
suck động từ/sʌk/bú
weed danh từ/wiːd/cỏ dại
panic danh từ/ˈpænɪk/hốt hoảng
soap danh từ/soʊp/xà phòng, xà bông
wrist danh từ/ɹɪst/cổ tay
villain danh từ/ˈvɪl.ən/kẻ tàn ác
yacht danh từ/jɑt/du thuyền
dong danh từ/dɔŋ/đồng
hoe danh từ/hoʊ/cuốc
crib danh từ/kɹɪb/nôi
reflex danh từ/ˈɹiːflɛks/phản xạ

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: vest /vɛst/, wrist /ɹɪst/, reflex /ˈɹiːflɛks/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bang /ˈbæŋ/, panic /ˈpænɪk/, hashtag /ˈhæʃˌtæɡ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: whip /ˈwɪp/, chop /t͡ʃɑp/, vest /vɛst/, suck /sʌk/, weed /wiːd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như whip, chop, vest.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →