Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: CELPIP Speaking Mock Test - 47 | 2026 | Full Test with High-Scoring Answers
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 118 câu và 1683 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:29. Người nói nói chậm, khoảng 69 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- celebrity /səˈlɛb.ɹɪ.ɾi/ (danh từ) — danh vọng. Fame, renown; the state of being famous or talked-about.
- complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ (tính từ) — phức tạp. Difficult or convoluted.
- deadline /ˈdɛdˌlaɪn/ (danh từ) — hạn chót, hạn. A time limit in the form of a date on or before which something must be completed.
- rabbit /ˈɹæbɪt/ (danh từ) — thỏ. A mammal of most genera of the family Leporidae, with long ears, long hind legs and a short, fluffy tail. (Those of the larger kind are instead called hares)
- entertain /ˌɛntəˈteɪn/ (động từ) — giải trí, tiêu khiển. To amuse (someone); to engage the attention of agreeably.
- tone /ˈtəʊn/ (danh từ) — tiếng. A specific pitch.
- percentage /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/ (danh từ) — số phần trăm, tỷ lệ phần trăm. The amount, number or rate of something, regarded as part of a total of 100; a part of a whole.
- mirror /ˈmiɹɚ/ (danh từ) — gương, kiếng. A smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.
- bath /bɑːθ/ (danh từ) — bồn tắm. A tub or pool which is used for bathing: bathtub.
- afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/ (trạng từ) — sau này, sau đó. At a later or succeeding time; after that;
- vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/ (danh từ) — kì nghỉ. An extended trip or journey away from home for rest or pleasure.
- incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/ (trạng từ) — khó tin nổi. In an incredible manner; not to be believed.
- contribute /kənˈtɹɪb.jut/ (động từ) — đóng góp. To give something that is or becomes part of a larger whole.
- shake /ˈʃeɪk/ (động từ) — lắc, lay. To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
- explore /ɪkˈsploɹ/ (động từ) — thám hiểm. To examine or investigate something systematically.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- put on /ˌpʊt ˈɒn/ (động từ) — mặc vào, đeo vào. To don (clothing, equipment, or the like).
- write down (động từ) — viết ra, ghi xuống. To produce or set (something) down in writing; to record something.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ didn't, I'm, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: bath /bɑːθ/, gather /ˈɡæðɚ/, athlete /ˈæθ.liːt/, authentic /ɔˈθɛn.tɪk/, bathtub /ˈbæθtʌb/
- Âm “sh” và “zh”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, luxury /ˈlʌk.ʃə.ɹi/, shake /ˈʃeɪk/, occasional /əˈkeɪʒ(ə)nəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: celebrity /səˈlɛb.ɹɪ.ɾi/, unnecessary /ʌnˈnɛs.əˌsɛɹ.i/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như celebrity, complicated, deadline.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've noticed · has become · have been scheduled |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be scheduled · have been scheduled · are expected |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












