Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Coldplay - The Scientist (Official 4K Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Come up to meet you, tell you I'm sorry
2
You don't know how lovely you are I had to find you,
3
tell you I need you, tell you I set you apart
4
Tell me your secrets and ask me your questions
5
Oh, let's go back to the start
6
Running in circles, coming in tails
7
Heads on the sides apart
8
Nobody said it was easy
9
It's such a shame for us to part
10
Nobody said it was easy
11
No one ever said it would be this hard
12
Or take me back to the start
13
I was just
14
guessing at numbers and figures
15
Pulling the puzzles apart
16
Questions of science
17
Science and progress
18
That not speak as loud as my heart
19
Tell me you love me
20
Come back and haunt me
21
Oh, and I rush to the start
22
Running in circles, chasing tails
23
Coming back as we are Nobody said it was easy
24
Oh, it's such a shame for us to part
25
Nobody said it was easy
26
No one ever said it would be so hard I'm going back to the start
27
Oh Ooh, ooh, ooh, ooh
28
Ooh, ooh, ooh
29
Ooh, ooh, ooh, ooh
30
Oh, no

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Coldplay - The Scientist”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Nobody, apart, science. Video này có 15 câu và 181 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:02. Người nói nói chậm, khoảng 60 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
puzzle danh từ/ˈpʌzəl/sự bối rối, sự khó xử
circle danh từ/ˈsɜɹkəl/vòng tròn, đường tròn
shame danh từ/ˈʃeɪ̯m/sự xấu hổ, sự thẹn
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ
secret danh từ/ˈsiː.kɹɪt/bí mật, điều bí mật
progress danh từ/ˈpɹɑ.ɡɹɛs/tiến bộ, sự tiến bộ
lovely tính từ/ˈlʌv.li/dễ thương

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: rush /ɹʌʃ/, shame /ˈʃeɪ̯m/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: haunt /hɔnt/, apart /əˈpɑɹt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: rush /ɹʌʃ/, haunt /hɔnt/, loud /ˈlaʊ̯d/, apart /əˈpɑɹt/, secret /ˈsiː.kɹɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tail, puzzle, circle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →