Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Depeche Mode - Precious (Remastered)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Precious and fragile things Need special handling My God,
2
what have we done to you?
3
We always tried to share The tenderest of care Now look what we had put you through
4
Things get damaged, things get broken I thought we'd manage,
5
but words left unspoken Left us upwritten, there was a little left to give
6
Angels with silver wings Should have no suffering I wish I could take the pain for you
7
If God has a master plan That only he understands I hope it's your eyes you're seeing through
8
Things get damaged, things get broken I thought we'd manage,
9
but words left unspoken Left us so brittle, there was so little left To give
10
I pray you learn to trust Have faith in both of us And keep ruining your hearts for two
11
Things get damaged, things get broken I thought we'd manage,
12
but words left unspoken Left us so brittle, there was so little left to give
13
I'll see you next time.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 13 câu và 165 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:41. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
angel danh từ/ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/thiên thần, thiên sứ
suffer động từ/ˈsʌfɚ/chịu đựng
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
ruin danh từ/ˈɹuː.ɪn/hư hại
fragile tính từ/ˈfɹæd͡ʒəl/dễ vỡ, dễ bể
brittle tính từ/ˈbɹɪtəl/giòn
wing danh từ/wɪŋ/cánh
master danh từ/ˈmæstɚ/chủ
faith danh từ/feɪθ/tín ngưỡng, tin
silver danh từ/ˈsɪl.vɚ/bạc
handle danh từ/ˈhæn.d(ə)l/cán, tay cầm

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave we done
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmShould have
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómThe tenderest
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkeep ruining

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ we'd, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như angel, suffer, pray.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →