Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: DESENHO ANIMADO PARA APRENDER INGLÊS // NÍVEL BÁSICO / INICIANTE

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

194 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
you Hello, I'm Miss Bell.
2
What's your name?
3
I'm Tim.
4
Thank you.
5
And what's your name?
6
I'm Rosie.
7
And what's your name?
8
Bee!
9
Bee!
10
Hello, Bee.
11
Billy!
12
Oh!
13
Billy.
14
Goodbye, Billy.
15
Bye you What colour is it, Billy?
16
Ga -ga!
17
It's green!
18
Green Green!
19
Thank you.
20
Green!
21
Green!
22
Good boy!
23
Billy?
24
What colour is it?
25
It's red!
26
Red.
27
Red!
28
Red!
29
Good boy!
30
What colour is it?
31
kaka kaka Thank you.
32
It's blue.
33
Blue.
34
BLUE!
35
- Blue!
36
Thank you.
37
Blue!
38
What does it do?
39
I'm blue!
40
I'm blue!
41
Oh.
42
Billy you Billy!
43
What's this?
44
Caw!
45
It's a crayon!
46
Crayon!
47
It's a crayon.
48
And what's this?
49
No!
50
It's a notebook.
51
Notebook!
52
It's a notebook!
53
My pencils!
54
Choo choo!
55
Billy!
56
Billy!
57
What's this?
58
Choo -choo!
59
Look!
60
It's a train!
61
Choo choo train.
62
Choo choo train.
63
Train!
64
Is it a teddy?
65
No, it isn't.
66
Teddy!
67
Teddy!
68
It's a plane, right?
69
Is it a plane?
70
No. It isn't.
71
Billy, my present!
72
I'm Zozo.
73
Ah!
74
Is it a robot?
75
Open it.
76
Yes!
77
It is!
78
It's a robot!
79
I'm Zozo.
80
I'm a robot.
81
I'm a robot!
82
I'm a robot! you - This is my grandpa.
83
Grandpa?
84
This is Lucy.
85
Hello, Lucy.
86
Hello!
87
This is my mum.
88
Hello, Lucy.
89
Hello! Is this your grandma?
90
No it isn't!
91
This is my brother Billy.
92
Hello!
93
Look!
94
She's happy, Billy.
95
Happy!
96
Happy!
97
Yeah.
98
I'm happy!
99
Good.
100
- Baby!
101
- Thank you.
102
- Thank you.
103
- Look!
104
Aww.
105
He's sad.
106
Sad!
107
Sad!
108
I'm sad.
109
Poor Billy!
110
Thank you.
111
Thank you.
112
Okay.
113
- - - Okay.
114
Look!
115
She's hungry.
116
Okay.
117
- Thank you.
118
Hungry!
119
Hungry!
120
Thank you.
121
- Okay.
122
- Okay.
123
I'm hungry!
124
No, Billy.
125
Come here.
126
Sorry.
127
you Look, Billy!
128
What are they?
129
They're crocodiles!
130
They're crocodiles, Billy!
131
Crocodiles!
132
- Snap!
133
Snap!
134
- What are they Billy?
135
Cut, cut, cut!
136
They're birds!
137
They're birds, Billy!
138
BATS!
139
Tweet, tweet.
140
Tweet, tweet!
141
Billy?
142
What are they?
143
They're tigers!
144
They're tigers!
145
Tigers!
146
Rawr!
147
Raa!
148
Raa!
149
- Rawr!
150
Rawr!
151
They're tigers!
152
They're tigers!
153
Ah...
154
They aren't tigers, Billy.
155
They're boys! you What are they?
156
They're builders.
157
Builders!
158
Builders! Are they builders?
159
No they aren't.
160
They're pupils!
161
Pupils!
162
Pupils! Are they pupils?
163
Yes, they are.
164
Look!
165
They're pupils!
166
Hello, pupils!
167
Hello pupils!
168
No Billy.
169
Shh.
170
Their teachers...
171
you Rosie?
172
Tim!
173
Billy!
174
New clothes!
175
I've got a jumper!
176
Thanks, Grandma!
177
I've got a jacket.
178
Thank you.
179
And I've got a hat.
180
Look!
181
I've got a hat!
182
I got a hat!
183
A hat?
184
It isn't a hat.
185
It's a shirt! you Thanks, Mum.
186
I like raisins.
187
I don't like raisins!
188
I like plums!
189
I don't like plums.
190
I like cakes I like cakes.
191
No, Billy.
192
Share the cakes.
193
Yes, Billy.
194
I like cakes too.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Về bài học này

Trong video này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách giao tiếp cơ bản bằng tiếng Anh thông qua những mẫu hội thoại đơn giản và vui nhộn. Bạn sẽ được luyện tập các từ vựng liên quan đến màu sắc và đồ vật hàng ngày, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Hãy cùng bắt đầu hành trình học tiếng Anh thật thú vị và bổ ích nhé!

Từ vựng & Cụm từ chính

  • What colour is it? - Màu gì vậy?
  • It's green! - Nó màu xanh lá cây!
  • It's red! - Nó màu đỏ!
  • It's blue! - Nó màu xanh dương!
  • It's a crayon! - Đây là một cây bút màu!
  • It's a notebook! - Đây là một cuốn vở!

Mẹo luyện tập

Khi xem video và lắng nghe hội thoại, hãy cố gắng shadow speech hoặc shadowspeak theo cách của riêng bạn. Bạn có thể lặp lại các câu nói một cách chậm rãi, chú ý đến intonation và cách phát âm của nhân vật, điều này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng luyện nghe nói qua video tốt hơn. Đừng ngại ngần khi bắt chước giọng nói và cảm xúc của nhân vật; điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ vựng mà còn giúp bạn hiểu được ngữ cảnh sử dụng. Hãy thử làm theo nhịp điệu và tốc độ của video, và nếu cần, hãy dừng lại để lặp lại các phần mà bạn thấy khó khăn. Hãy kiên nhẫn và thực hành nhiều lần để làm quen với ngôn ngữ này nhé!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →