Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Conversation 2 - EngSub - VietSub

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

41 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 2.
Đơn vị 2.
2
Visiting a Friend.
Thăm bạn bè.
3
Hello, who is it?
Xin chào, ai vậy?
4
It's me, Bob.
Là tôi, Bob đây.
5
Hey, Bob.
Này, Bob.
6
Come on in.
Mời vào.
7
I've been waiting for you.
Tôi đang đợi bạn.
8
Hi.
Chào.
9
How are you?
Bạn khỏe không?
10
I'm okay.
Tôi ổn.
11
I'm still a little bit sleepy.
Tôi vẫn còn hơi buồn ngủ một chút.
12
I haven't had my coffee yet.
Tôi chưa uống cà phê của mình đâu.
13
Mmm, I understand.
Ừm, tôi hiểu rồi.
14
Do you want something to drink?
Bạn có muốn uống gì không?
15
Do you have any fresh squeezed orange juice?
Bạn có nước cam ép tươi không?
16
Mmm, no. I'm out of orange juice.
Ừm, không rồi. Hết nước cam rồi.
17
Would you like some grape juice?
Bạn có muốn uống một ít nước ép nho không?
18
Grape juice?
Nước ép nho?
19
Hmm, that would be great!
Ồ, vậy thì thật tuyệt!
20
Oh.
Ồ.
21
Sorry.
Xin lỗi.
22
Out of grape juice, too.
Cũng hết nước nho rồi.
23
That's too bad.
Thật đáng tiếc.
24
Have you had breakfast yet?
Bạn đã ăn sáng chưa?
25
No, have you?
Không, bạn có rồi sao?
26
No, I haven't.
Không, tôi chưa làm vậy.
27
Are you hungry?
Bạn có đói không?
28
Yes, I am.
Vâng, tôi là vậy.
29
Let's go out and get something to eat.
Đi ra ngoài kiếm gì ăn thôi.
30
Okay, that sounds good.
Được rồi, nghe có vẻ ổn đấy.
31
My aunt has a breakfast shop near here.
Dì tôi có một quán ăn sáng gần đây.
32
Great, let's go there.
Tuyệt vời, đi đến đó thôi.
33
Okay, let's go.
Được rồi, bắt đầu thôi.
34
Hey Bob, come on in.
Này Bob, vào đi nhé.
35
I've been waiting for you.
Tôi đã đợi bạn từ lúc này rồi.
36
Do you want something to drink?
Bạn có muốn uống gì không?
37
Do you have any fresh squeezed orange juice?
Bạn có nước cam vắt tươi không?
38
No, I'm out of orange juice.
Không, tôi hết nước cam rồi.
39
Would you like some grape juice?
Bạn có muốn uống một ít nước nho không?
40
Have you had breakfast yet?
Bạn đã ăn sáng chưa?
41
Let's go out and get something to eat.
Đi ra ngoài kiếm gì ăn đi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Thông Tin Về Bài Học Này

Trong bài học này, bạn sẽ luyện tập giao tiếp tiếng Anh thông qua một cuộc trò chuyện thú vị giữa hai người bạn. Nội dung cuộc hội thoại sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng nghe nói, phát âm tiếng anh chuẩn và sử dụng các cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Qua video này, bạn sẽ làm quen với một vài câu hỏi đơn giản và cách thể hiện nhu cầu của mình một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Từ Vựng & Cụm Từ Chính

  • Hello, who is it? - Xin chào, ai đấy?
  • Come on in. - Mời vào.
  • Do you want something to drink? - Bạn có muốn uống gì không?
  • I'm out of orange juice. - Tôi hết nước cam rồi.
  • Are you hungry? - Bạn có đói không?
  • Let's go out and get something to eat. - Chúng ta ra ngoài và ăn gì đi.

Mẹo Luyện Tập

Khi luyện nghe nói qua video này, một cách hiệu quả là bạn nên thực hiện phương pháp shadowspeak hoặc shadow speech. Điều này có nghĩa là bạn sẽ nghe và bắt chước ngữ điệu, tốc độ và cách phát âm của nhân vật trong video. Để làm được điều này, hãy chú ý đến từng đoạn hội thoại mà bạn nghe, và thử lặp lại ngay sau khi họ phát biểu. Cuộc trò chuyện trong video diễn ra với tốc độ vừa phải, vì vậy bạn có thể dễ dàng theo kịp. Hãy dành thời gian để luyện tập những câu nói quan trọng, đặc biệt là những câu hỏi và câu trả lời thông dụng, để bạn có thể giao tiếp một cách tự tin hơn trong cuộc sống thực tế.

Hãy nhớ rằng việc lặp lại không chỉ giúp nâng cao khả năng phát âm tiếng anh chuẩn, mà còn giúp bạn cảm nhận và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn. Chúc bạn học tốt và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been waiting
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihaven't had · Have you had

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →