Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Burned Out

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
If you have heard American English, maybe you've heard this phrase.
3
Burned out?
4
Does this mean something was on fire and is now out?
5
Or maybe it means totally tired.
6
See if you can tell.
7
Listen.
8
Sarah got so burned out spending so much time volunteering at the hospital.
9
He's really going to need a vacation.
10
Totally.
11
Burned out means you are very tired.
12
It means you have lost interest in something.
13
That is because you have done too much of the same thing.
14
It is like a light bulb that has stopped shining because all of its energy is used up inside.
15
Now it's your turn to think of ways to use burned out.
16
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 16 câu và 127 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
vacation danh từ/veɪˈkeɪ.ʃən/kì nghỉ
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
volunteer danh từ/ˌvɑlənˈtɪɹ/quân tình nguyện, tình nguyện viên
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
burn động từ/bɝn/đốt, cháy
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
spend động từ/spɪnd/tiêu

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, shine /ʃaɪn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vacation, phrase, volunteer.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave heard · have lost · have done
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstopped shining
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõHe's really going to need

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →