Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Set in Stone

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
A stone has a very hard surface.
3
To set something into one would not be easy.
4
So, what do you think set in stone means?
5
Dan, what are you doing this weekend?
6
I might go hiking with a friend, but I'm not totally sure yet.
7
Well, if those plans aren't set in stone, my friend Kristen wants you to come with us to the Funky Boys concert.
8
You mean beautiful, funny, smart, Kristen?
9
Yeah, I'm free.
10
I thought so.
11
If your plans or decisions are set in stone, it is difficult or even impossible to make changes.
12
If plans are not set in stone, they are less firm and easily changed.
13
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Set in Stone”. Video này có 13 câu và 123 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 3 trong 13 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hike danh từ/haɪk/cuộc đi bộ đường dài
concert danh từ/kənˈsɝt/buổi hoà nhạc, (buổi, cuộc) biểu diễn
stone danh từ/stoʊ̯n/đá
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
smart tính từ/smɑɹt/thông minh, thông tuệ
surface danh từ/ˈsɜː.fɪs/mặt, bề mặt
impossible tính từ/ɪmˈpɒs.ɪ.bəl/không thể, bất khả thi

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmaren't set · are set · are not set
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight go
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: weekend /ˈwiˌkɛnd/, smart /smɑɹt/, firm /fɜɹm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: hike /haɪk/, concert /kənˈsɝt/, weekend /ˈwiˌkɛnd/, smart /smɑɹt/, surface /ˈsɜː.fɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hike, concert, stone.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →