Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Everyone's Annoying Habits | Friends

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, don't do that.
2
Don't do that.
3
Oh, no, no. It's worse than the thumb.
4
Hey, this is so unfair.
5
Oh, why is it unfair?
6
This isn't unfair.
7
So I have a flaw.
8
Big deal.
9
Like Joey's constant knuckle -cracking isn't annoying, and Ross with his over -pronouncing every single word, and Monica with that snort when she laughs.
10
I mean, what the hell is that thing?
11
I accept all those flaws.
12
Why can't you accept me for this?
13
Does the knuckle cracking bother everybody?
14
Well, I could live without it.
15
Was it, like, a little annoying, or is it like when Phoebe chews her head?
16
Well, now, don't listen to him, Phoebes, all right?
17
I think it's endearing.
18
Oh, you do. Do you?
19
Now, there's nothing wrong with speaking correctly.
20
Indeed, there isn't.
21
I should really get back to work.
22
Yeah, otherwise someone might get what they actually ordered.
23
Well.
24
Oh, the hair comes out and the gloves come off.
25
Well, it started with this guy right here.
26
And that's the guy right here.
27
And that's the guy.
28
How do you start coming in the Deerington over there?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 28 câu và 189 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:31. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 124 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
unfair tính từ/ʌnˈfɛɚ/bất công
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
thumb danh từ/ˈθʌm/ngón tay cái
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
chew động từ/tʃuː/nhai, nhằn
annoy động từ/əˈnoɪ̯/làm phiền, quấy rầy
knuckle danh từ/ˈnʌkəl/khớp
snort động từ/snɔɹt/khịt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ don't, isn't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: bother /ˈbɑðɚ/, thumb /ˈθʌm/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như unfair, bother, thumb.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →