Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Financial success is a marathon, not a sprint

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Financial success is a marathon, not a sprint.
2
We all have our own path to follow, writing our stories along the way.
3
There's memories to be made, and bonds to form.
4
Laughs to share, and songs to sing.
5
Hearts will be broken And food will comfort Sometimes we don't need to say a word When obstacles appear,
6
we keep pushing on Rolling with the punches Hoping to be noticed To stand out from the crowd
7
Two steps forward and figure eights.
8
When it comes to investing, for most people, it isn't really about things like capital formation, risk weightings, or asset allocations.
9
It's about our hopes and dreams.
10
For our family. For our retirement.
11
For our future.
12
In life's financial climb, it's nice to know we're not alone.
13
An Ontario Securities Commission initiative.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Financial success is a marathon, not a sprint”. Video này có 13 câu và 133 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:32. Người nói nói chậm, khoảng 86 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
punch danh từ/pʌnt͡ʃ/cú đấm
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
marathon danh từ/ˈmæɹəθən/ma-ra-tông
sprint danh từ/spɹɪnt/chạy nước rút
obstacle danh từ/ˈɑbstəkəl/bước cản, chướng ngại
laugh động từ/læf/cười
bond danh từ/bɑnd/trái phiếu
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
retirement danh từ/ɹəˈtaɪə(ɹ).mənt/nghỉ hưu

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe made · will be broken · be noticed

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, isn't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: initiative /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/, allocation /ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/, formation /fɔːˈmeɪʃ(ə)n/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: initiative /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/, allocation /ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như punch, climb, marathon.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →