Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Generations

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm glad we can discuss our families while waiting for the bus.
2
I'm confused because my centenarian great -grandmother now lives in a foreign country.
3
Our household includes an infant, a toddler, and two middle -aged adults, so it's lively.
4
My older brother feels conceited and arrogant after graduating from university last spring.
5
Wow.
6
My cousin is engaged, planning to get married, while my aunt faced a divorce.
7
I feel nostalgic about childhood memories and grateful for the privacy my parents gave.
8
There's a conflict over emotional and physical boundaries between my teen sibling and grandparents.
9
We should exchange contacts, stay in touch, and take part in the program abroad.
10
Let's settle on a reunion.
11
I'll find a synonym for gathering to invite everyone.
12
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 12 câu và 126 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:58. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
divorce danh từ/dɪˈvɔːs/ly hôn
privacy danh từ/ˈpɹaɪ.və.si/sự riêng tư
grateful tính từ/ˈɡɹeɪtf(ə)l/biết ơn
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
grandmother danh từ/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/bà, bà ngoại
infant danh từ/ˈɪn.fənt/trẻ sơ sinh
arrogant tính từ/ˈæɹəɡənt/kiêu, kiêu ngạo
sibling danh từ/ˈsɪb.lɪŋ/anh chị em
synonym danh từ/ˈsɪn.əˌnɪm/từ đồng nghĩa

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould exchange
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll find

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: gather /ˈɡæðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: confused /kənˈfjuːzd/, household /ˈhaʊshoʊld/, aunt /ɑːnt/, infant /ˈɪn.fənt/, arrogant /ˈæɹəɡənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gather /ˈɡæðɚ/, grandmother /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/, arrogant /ˈæɹəɡənt/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: confused /kənˈfjuːzd/, household /ˈhaʊshoʊld/, abroad /əˈbɹɔːd/, divorce /dɪˈvɔːs/, engage /ɪnˈɡeɪd͡ʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cousin, divorce, privacy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →