Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Heinemann Grade K - 26. Toys

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

44 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Teacher Aaron.
2
Welcome to my story time.
3
Today our story is toys.
4
Boys and girls, do you like to play with toys?
5
I do.
6
Toys are cool.
7
Boys and girls, look at the picture.
8
What toys can you see?
9
Yes, very good.
10
I can see a bear.
11
I can see a toy bear.
12
Today, our story is toys.
13
Here is a car.
14
Boys and girls, what color is the car?
15
Very good.
16
The car is red, yellow, orange, and brown.
17
Here is a ball.
18
Friends, what color is the ball?
19
Very good.
20
The ball is black and white.
21
Here is a truck boys and girls is the truck big or small yes the truck is big trucks are very big
22
here is a bus boys
23
and girls what color is the bus yes the bus is yellow boys
24
and girls this is a school bus this is a yellow school bus here is a boat boys
25
and girls where can i play on a boat yes i
26
can play on a boat in the sea s e a sea on the sea Here is a plane.
27
Boys and girls, where does a plane fly?
28
Yes, very good.
29
A plane flies in the sky.
30
S -K -Y, sky.
31
Here is a train.
32
Boys and girls, what does a train say?
33
Very good a train says choo -choo!
34
Happy birthday!
35
Boys and girls look at the picture who can you see?
36
I can see a dad, I can see a mom, I can see friends, I can see little boys,
37
I can see little girls.
38
I can see a birthday.
39
I'm teacher Aaron.
40
Thank you for reading a story with me today.
41
I hope you have a wonderful day.
42
I'll see you very soon.
43
Take care.
44
Bye for now.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 44 câu và 299 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:14. Người nói nói chậm, khoảng 93 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
train danh từ/ˈtɹeɪn/xe lửa, tàu hỏa
color danh từ/ˈkʌl.ə/màu, màu sắc
plane danh từ/pleɪn/máy bay, tàu bay
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
birthday danh từ/ˈbɜːθ.deɪ/sinh nhật
bear động từ/bɪɚ/mang, ẵm
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
fly danh từ/ˈflaɪ̯/ruồi

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như toy, orange, train.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →