Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How an Ex-Googler Accidentally Founded a Database Company
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “How an Ex-Googler Accidentally Founded a Database Company”. Video này có 355 câu và 7497 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 40:11. Người nói nói nhanh, khoảng 187 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| duck danh từ | /dʌk/ | vịt |
| database danh từ | /ˈdeɪtəˌbeɪs/ | cơ sở dữ liệu, CSDL |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| partnership danh từ | /ˈpɑɹtnɚʃɪp/ | công ty hợp danh |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| infrastructure danh từ | /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/ | cơ sở hạ tầng |
| feedback danh từ | /ˈfiːdˌbæk/ | sự phản hồi |
| metric tính từ | /ˈmɛt.ɹɪk/ | mét |
| contribute động từ | /kənˈtɹɪb.jut/ | đóng góp |
| component danh từ | /kəmˈpoʊ.nənt/ | bộ phận |
| innovation danh từ | /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ | sáng tạo, đổi mới |
| versus | /ˈvɝsəs/ | đối, đối đầu |
| loop danh từ | /luːp/ | đường nhánh, thòng lọng |
| developer danh từ | /dɪˈvɛləpɚ/ | nhà phát triển |
| dive động từ | /daɪv/ | lặn |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng | |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| get up động từ | dậy | |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Do you guys want to hear it?
- How much do you want?
- Can you go a little bit deeper into that?
- What's going on with my book?
- Which customers should I talk to?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been thinking · we've been having |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have not been built · I've built · I've worked |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | have not been built · were bought · are incentivized |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who are · people who were · guides which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 123 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: empathy /ˈɛmpəθi/, thread /ˈθɹɛd/, underneath /ˌʌndɚˈniθ/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/, width /ˈwɪtθ/
- Âm “sh” và “zh”: partnership /ˈpɑɹtnɚʃɪp/, innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/, distinguish /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/, establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, essentially /ɪˈsɛnʃəli/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: capability /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ɪ.ti/, infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/, developer /dɪˈvɛləpɚ/, contributor /kənˈtɹɪb.jə.tɚ/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: solve /sɒlv/, analyst /ˈænəlɪst/, component /kəmˈpoʊ.nənt/, duct /dʌkt/, decent /ˈdiː.sənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, usage /ˈjuːsɪd͡ʒ/, niche /nɪt͡ʃ/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: lab /læːb/, analyst /ˈænəlɪst/, feedback /ˈfiːdˌbæk/, whereas /(h)wɛɹˈæz/, analytics /ˌæn.əˈlɪt.ɪks/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như duck, database, solve.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














