Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How Old Can You Get?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
So, how old can you get?
Vậy thì, bạn có thể sống đến bao nhiêu tuổi?
2
When people die of old age, they really die from age-related diseases like heart issues, cancer or respiratory diseases.
Khi người ta chết vì già, thực ra họ chết do các bệnh liên quan đến tuổi tác như các vấn đề về tim, ung thư hoặc các bệnh hô hấp.
3
Sadly, most of them can't be cured today, but let's assume for a minute that they could be in the near future.
Đáng tiếc là hầu hết các bệnh đó hiện nay vẫn chưa thể chữa khỏi, nhưng hãy tạm giả định rằng chúng sẽ có thể chữa được trong thời gian tới.
4
As soon as an organ fails, we could replace it and live on for as long as we want it, right?
Ngay khi một cơ quan bị suy giảm chức năng, chúng ta có thể thay thế nó và tiếp tục sống bao lâu tùy ý, đúng không?
5
Here's the bad news.
Đây là tin xấu.
6
There's a passionate scientific debate around whether or not there's a limit to the human lifespan.
Có một cuộc tranh luận khoa học đầy sôi nổi xung quanh việc liệu có tồn tại một giới hạn đối với tuổi thọ của con người hay không.
7
Scientists currently place this limit around 120 years and think it's linked to human biochemistry.
Hiện tại, các nhà khoa học đặt ra giới hạn này vào khoảng 120 năm và cho rằng nó có liên quan đến đặc tính sinh hóa của con người.
8
When we age, the DNA in our cells loses its ability to multiply, which limits the amount of damage our bodies can repair.
Khi chúng ta già đi, DNA trong các tế bào mất đi khả năng nhân lên, điều này hạn chế khả năng sửa chữa các tổn thương của cơ thể.
9
So, what's the good news?
Vậy thì, tin tốt là gì?
10
Science has made huge progress in aging research and found many promising tools that might slow, stop or reverse aging.
Khoa học đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong nghiên cứu về lão hóa và tìm ra nhiều công cụ đầy hứa hẹn có thể làm chậm, ngăn chặn hoặc đảo ngược quá trình lão hóa.
11
And, without aging, death might be postponed much longer, pushing our limit to 200 years without any trouble.
Và nếu không có sự lão hóa, cái chết có thể bị trì hoãn lâu hơn nhiều, đẩy giới hạn tuổi thọ của chúng ta lên 200 năm mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
12
To live even longer, we'd have to change our entire biochemistry.
Để sống lâu hơn nữa, chúng ta sẽ phải thay đổi toàn bộ hệ sinh hóa của mình.
13
But then, would we still be human?
Nhưng mà thế thì, chúng ta có còn là con người không?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “How Old Can You Get?”. Video này có 13 câu và 186 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:57. Người nói nói nhanh, khoảng 197 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 4 trong 13 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
cure động từ/kjɔː/chữa, chữa bệnh
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
organ danh từ/ˈɔːɡən/cơ quan
passionate tính từ/ˈpæʃənɪt/đam mê, dể giận
biochemistry danh từ/ˌbaɪəʊˈkɛmɪstɹi/hóa sinh, sinh hoá học
multiply động từ/ˈmʌltɪplaɪ/nhân
postpone động từ/pəʊstˈpəʊn/hoãn

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan't be cured · might be postponed
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas made

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: respiratory /ɹɪˈspɪ.ɹət.ə.ɹi/, biochemistry /ˌbaɪəʊˈkɛmɪstɹi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sadly /ˈsædli/, passionate /ˈpæʃənɪt/, lifespan /ˈlaɪf.spæn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: reverse /ɹɪˈvɝs/, scientist /ˈsaɪəntəst/, passionate /ˈpæʃənɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như repair, cure, scientist.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →