Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: i cant believe today my wedding day s1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I can't believe today is my wedding day.
Tôi không thể tin được hôm nay là ngày cưới của mình.
2
What's wrong?
Có chuyện gì thế?
3
Nothing.
4
Jo...
Jo...
5
We can leave.
Chúng ta có thể rời đi rồi.
6
We can leave right now.
Chúng ta có thể đi ngay bây giờ.
7
I can make money.
Tôi có thể kiếm được tiền.
8
I'll sell stories.
Tôi sẽ bán những câu chuyện.
9
I'll do anything.
Tôi sẽ làm bất cứ điều gì.
10
I'll cook.
Tôi sẽ nấu ăn.
11
I'll clean.
Tôi sẽ dọn dẹp.
12
I'll work in a factory.
Tôi sẽ làm việc trong một nhà máy.
13
I can make a life for us.
Tôi có thể xây dựng một cuộc sống cho chúng ta.
14
Jo...
15
And you, you should be an actress.
Còn bạn, bạn nên làm diễn viên nữ đấy.
16
And you should have a life on the stage.
Và bạn đáng lẽ phải có một cuộc sống trên sân khấu.
17
Let's just run away together.
Chúng ta cùng nhau bỏ trốn đi thôi.
18
I want to get married.
Tôi muốn kết hôn.
19
Why?
Tại sao?
20
Because I love him.
Bởi vì tôi yêu anh ấy.
21
You will be bored of him in two years, and we will be interesting forever.
Hai năm nữa bạn sẽ chán anh ta, còn chúng ta thì sẽ luôn thú vị mãi mãi.
22
Just because my dreams are different than yours doesn't mean they're unimportant.
Chỉ vì những giấc mơ của tôi khác với của bạn không có nghĩa là chúng không quan trọng.
23
I want a home and a family, and I'm willing to work and struggle, but I want to do it with John.
Tôi muốn có một ngôi nhà và một gia đình, và tôi sẵn sàng làm việc, nỗ lực vất vả, nhưng tôi muốn làm điều đó cùng với John.
24
I just hate that you're leaving me.
Tôi chỉ là ghét việc bạn rời xa tôi thôi.
25
Don't leave.
Đừng đi nhé.
26
Oh, John.
Ồ, John.
27
I'm not leaving you.
Tôi không rời bỏ bạn đâu.
28
And besides, one day it will be your turn.
Và hơn nữa, một ngày nào đó sẽ đến lượt bạn.
29
I'd rather be a free spinster and paddle my own canoe.
Tôi thà là một người phụ nữ độc thân tự do và tự mình chèo lái con thuyền của mình.
30
I would.
Tôi sẽ làm vậy.
31
I can't believe childhood is over.
Tôi không thể tin được là thời thơ ấu đã kết thúc rồi.
32
It was going to end one way or another.
Dù thế nào đi nữa thì mọi chuyện cũng sẽ kết thúc thôi.
33
And what a happy end.
Và thật là một cái kết hạnh phúc.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “i cant believe today my wedding day s1”. Video này có 33 câu và 184 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:42. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
actress danh từ/ˈæk.tɹɪs/nữ diễn viên
bore động từ/boɹ/khoan, đục
canoe danh từ/kəˈnuː/xuồng
paddle danh từ/ˈpædl̩/chèo
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
besides trạng từ/bɪˈsaɪdz/ngoài ra
struggle danh từ/ˈstɹʌɡəl/(cuộc) đấu tranh
factory danh từ/ˈfæk.tɚ.i/nhà máy
childhood danh từ/ˈtʃaɪld.hʊd/tuổi thơ
sell động từ/sɛl/bán
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
dream động từ/ˈdɹim/mơ
wedding danh từ/ˈwɛdɪŋ/đám cưới
forever trạng từ/fəˈɹɛvɚ/mãi mãi, vĩnh viễn

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I can't believe today is my wedding day.
  • I'll work in a factory.
  • Let's just run away together.
  • I just hate that you're leaving me.
  • I can't believe childhood is over.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be · should have
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll sell · I'll do · I'll cook
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're leaving · I'm not leaving

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ I'll, can't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: unimportant /ˌʌnɪmˈpɔɹtənt/, besides /bɪˈsaɪdz/, yours /jɔɹz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: actress /ˈæk.tɹɪs/, paddle /ˈpædl̩/, factory /ˈfæk.tɚ.i/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: actress /ˈæk.tɹɪs/, unimportant /ˌʌnɪmˈpɔɹtənt/, cook /kʊk/, besides /bɪˈsaɪdz/, childhood /ˈtʃaɪld.hʊd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như actress, bore, canoe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →