Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: I Travelled Around Earth With $0: FINALE
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “I Travelled Around Earth With $0: FINALE”. Video này có 989 câu và 8532 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 46:43. Người nói nói nhanh, khoảng 183 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 192 trong 989 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizza danh từ | /ˈpi.tsə/ | bánh pizza, pizza |
| continent danh từ | /ˈkɑntɪnənt/ | đại lục, châu lục |
| kindness danh từ | /ˈkaɪnd.nəs/ | lòng tốt |
| helicopter danh từ | /ˈheliːˌkɔptə(ɹ)/ | máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng |
| slice danh từ | /slaɪs/ | lát mỏng, miếng mỏng |
| glory danh từ | /ˈɡlɔːɹi/ | vinh quang |
| charity danh từ | /ˈtʃæɹɪti/ | từ thiện |
| tick danh từ | /tɪk/ | bét, ve |
| clothing danh từ | /ˈkloʊðɪŋ/ | quần áo, đồ |
| legend danh từ | /ˈlɛd͡ʒ.ənd/ | truyền thuyết, huyền thoại |
| stranger danh từ | /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/ | người lạ |
| seventh tính từ | /ˈsɛvənθ/ | thứ bảy |
| hometown danh từ | /ˈhoʊmˌtaʊn/ | quê hương, cố hương |
| reveal động từ | /ɹɪˈviːl/ | để lộ, tiết lộ |
| insane tính từ | /ɪnˈseɪn/ | điên, cuồng |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng | |
| go up động từ | lên | |
| clean up động từ | quét dọn, quét tước | |
| go back động từ | trở lại | |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Have you had anything to eat yet today?
- Guys, can we be friends please?
- Will you be my friend?
- I'm doing well, how about you?
- You know there's a way?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | we've been wanting · I've been travelling · I've been looking |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if this was me, you'd still · If we don't do that, we won't catch · If they can help me, that'd be |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has built · we've been given · Have you had |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was then followed · can be done · we've been given |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 251 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, seventh /ˈsɛvənθ/, breathe /bɹiːð/
- Âm “sh” và “zh”: gosh /ɡɑːʃ/, rush /ɹʌʃ/, shake /ˈʃeɪk/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/, shout /ʃaʊt/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: helicopter /ˈheliːˌkɔptə(ɹ)/, documentary /ˌdɒk.jʊˈmɛn.tɹi/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/, ridiculous /ɹɪˈdɪk.jə.ləs/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: continent /ˈkɑntɪnənt/, legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, seventh /ˈsɛvənθ/, passport /ˈpæspɔɹt/, bind /ˈbaɪ̯nd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: charity /ˈtʃæɹɪti/, legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/, stranger /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/, pitch /pɪt͡ʃ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: charity /ˈtʃæɹɪti/, bang /ˈbæŋ/, passport /ˈpæspɔɹt/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, graphic /ˈɡɹæfɪk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pizza, continent, kindness.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














