Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking Test Band 8.5- Almost Perfect
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “IELTS Speaking Test Band 8.5- Almost Perfect”. Video này có 289 câu và 3456 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:24. Người nói nói nhanh, khoảng 188 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| toe danh từ | /təʊ/ | ngón chân |
| pronunciation danh từ | /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | cách phát âm, cách đọc |
| intonation danh từ | /ɪntəˈneɪʃən/ | ngữ điệu, sự ngâm nga |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| criterion danh từ | /kɹaɪˈtɪɹ.i.ən/ | tiêu chuẩn |
| fluency danh từ | /ˈfluːənsi/ | sự thành thạo |
| hesitate động từ | /ˈhɛz.ə.teɪt/ | chần chừ, do dự |
| enthusiastic tính từ | /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ | hăng hái, nhiệt tình |
| dislike động từ | /dɪsˈlaɪk/ | không ưa, không thích |
| balcony danh từ | /ˈbælkəni/ | ban công |
| analyze động từ | /ˈæn.əˌlaɪz/ | phân tích |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
| vibe danh từ | /vaɪb/ | cảm giác |
| tense danh từ | /tɛns/ | thì |
| geography danh từ | /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/ | địa lý học |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go up động từ | lên |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi |
| go back động từ | trở lại |
| go out động từ | ra, chết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Let's start off by talking about your job.
- Do you work or do you study?
- What do you enjoy about your job?
- What's your favorite travel destination?
- Is food and drink important when you're deciding where to travel to?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if it's mountains, I would love · if nobody's throwing me one i will throw · If anybody's birthday was coming, I would just |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been working · have been seeing · we've been talking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | It's been · you've given · have ever taken |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | somebody who just · somebody who goes · people who had |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 80 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: enthusiastic /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/, algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/
- Âm “sh” và “zh”: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/, hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃən/, certification /ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/, idiomatic /ˌɪd.iː.əˈmat.ɪk/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, criterion /kɹaɪˈtɪɹ.i.ən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, pessimist /ˈpɛsɪmɪst/, attendant /əˈtɛndənt/, transcript /ˈtɹæn.skɹɪpt/, tense /tɛns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: exhaustion /ɪɡˈzɔːs.t͡ʃən/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, enthusiastic /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/, candid /ˈkæn.dɪd/, grammatical /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/, inaccurately /ɪnˈæk.jə.ɹət.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như toe, pronunciation, intonation.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


![New Strategy For IELTS Listening Multiple Choice [+ Free Listening PDF]](https://img.youtube.com/vi/vpmJTSntyVw/mqdefault.jpg)









![IELTS Speaking Exam- Perfect Band 9 [+ Free Speaking PDF]](https://img.youtube.com/vi/E4iUiRBVUa4/mqdefault.jpg)
![IELTS Speaking Test: Perfect Band 9 Score [+ Free Speaking PDF]](https://img.youtube.com/vi/Rv79dEpaiX4/mqdefault.jpg)

![This Is What Band 9 IELTS Speaking Actually Sounds Like [+ Free Speaking PDF]](https://img.youtube.com/vi/Sgwl1MLWSPw/mqdefault.jpg)




![Band 9.0 IELTS Practice Speaking Exam [+ Free Speaking PDF]](https://img.youtube.com/vi/gfKS-p7thDU/mqdefault.jpg)





![Band 8.0 IELTS Practice Speaking Exam [+ Free Speaking PDF]](https://img.youtube.com/vi/S8Y5D3RMBes/mqdefault.jpg)



