Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Imagine Dragons - Demons (Official Music Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
When the
Khi nào
2
days are cold and the cards all fold and the saints we see are all made of gold
3
When your dreams all fail and the ones we held are the worst of all And the bloods run stale
4
I wanna hide the truth, I wanna shelter you But with a beast inside,
Tôi muốn che giấu sự thật, tôi muốn che chở cho em Nhưng với một con thú dữ bên trong,
5
there's nowhere we can hide No matter what we breed,
không còn nơi nào để chúng ta trốn thoát Dù chúng ta có nuôi dưỡng điều gì đi nữa,
6
we still are made of greed This is my kingdom come,
chúng ta vẫn được tạo nên từ sự tham lam Đây là vương quốc của tôi đang đến,
7
this is my kingdom come When you pull my key,
đây là vương quốc của tôi đang đến khi bạn kéo chìa khóa của tôi,
8
look into my eyes It's where my demons hide,
nhìn vào mắt tôi đi, đó là nơi những con quỷ của tôi ẩn náu,
9
it's where my demons hide Don't get too close,
đó là nơi những con quỷ của tôi ẩn náu, đừng đến quá gần.
10
it's dark inside It's where my demons hide,
Bên trong đó tối tăm, đó là nơi những con quỷ của tôi ẩn náu.
11
it's where my demons hide The curtains call us the last of all When the lights fade out,
Đó là nơi những con quỷ của tôi ẩn mình Những tấm rèm gọi chúng ta là những người cuối cùng Khi ánh sáng tắt dần,
12
all the sinners crawl So they dug your grave and the masquerade We'll come calling out at the mess you've made
tất cả những kẻ tội lỗi đều bò tới, vậy họ đã đào mộ cho bạn và cuộc mặt nạ, chúng ta sẽ đến kêu gọi tại đống hỗn loạn bạn đã gây ra.
13
Don't wanna let you down, but I am hellbound This is all for you Don't wanna
14
hide the truth No matter what we breed We still are
15
made of greed This is my kingdom come This is my kingdom come
16
When you pull my keys Look into my eyes It's where
17
my demons hide It's where my demons hide Don't get too
18
close It's dark inside It's where my demons hide It's where my demons hide They say it's what you make,
19
I say it's up to fate It's woven in my soul,
20
I need to let you go Your eyes they shine so bright,
21
I wanna save that light I can't escape this now,
22
unless you show me how When you realize,
23
look into my eyes It's where my demons hide,
24
it's where my demons hide Don't get too close,
25
it's dark inside It's where my demons hide, it's where my demons hide
26
Now don't you understand?
27
I've never changed who I am I'm gonna be kidding,
28
I'm gonna be okay I'll be kidding,
29
I'll be kidding, I'll be okay I won't you,
30
I can't stand I'm gonna be kidding, I'm gonna be okay Silence!
31
Silence!
32
Silence!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Imagine Dragons - Demons”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hide, demons, kidding, kingdom, inside. Video này có 32 câu và 348 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:51. Người nói nói chậm, khoảng 90 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
demon danh từ/ˈdiː.mən/quỷ, ma quỷ
greed danh từ/ɡɹiːd/sự tham lam
sinner danh từ/ˈsɪnɚ/tội nhân, người có tội
weave động từ/wiːv/dệt, đan
fade động từ/feɪd/nhòa
curtain danh từ/ˈkɜɹt(ə)n/màn cửa, màn
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
shelter danh từ/ˈʃɛltə/chỗ che, chỗ ẩn
grave danh từ/ɡɹeɪv/mộ, mồ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've made · I've never changed
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna be
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWe'll come · I'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 28 dạng rút gọn, ví dụ don't, wanna, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shine /ʃaɪn/, shelter /ˈʃɛltə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: hellbound /ˈhɛl.baʊnd/, fold /ˈfəʊld/, beast /biːst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: greed /ɡɹiːd/, breed /ˈbɹiːd/, hellbound /ˈhɛl.baʊnd/, masquerade /ˌmæskəˈɹeɪd/, weave /wiːv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như demon, greed, sinner.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →