Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Interests & Hobbies | Everyday Beginner English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I am interested in music and photography.
Tôi thích âm nhạc và nhiếp ảnh.
2
When I am at home, I turn on my radio and listen to jazz music.
Khi tôi ở nhà, tôi bật đài và nghe nhạc jazz.
3
Jazz is one of my favorite types of music.
Nhạc jazz là một trong những thể loại âm nhạc yêu thích của tôi.
4
During the summer, our city has jazz concerts in the park.
Vào mùa hè, thành phố của chúng tôi tổ chức các buổi hòa nhạc nhạc jazz trong công viên.
5
My family and I enjoy going to these events.
Gia đình tôi và tôi rất thích tham dự những sự kiện này.
6
When I go places, I usually take my camera with me.
Khi đi đến những nơi khác nhau, tôi thường mang theo máy ảnh của mình.
7
If I see something that interests me, I often take a photograph.
Nếu tôi thấy thứ gì đó khiến mình quan tâm, tôi thường chụp ảnh lại.
8
Some of the things I take pictures of include: trees, flowers, and wildlife.
Một số đối tượng tôi chụp ảnh bao gồm: cây cối, hoa và động vật hoang dã.
9
I also enjoy taking photos of my children and sharing them with my family and friends.
Tôi cũng thích chụp ảnh các con của mình và chia sẻ những bức ảnh đó với gia đình và bạn bè.
10
Recently, I took a photography class at the local university.
Gần đây, tôi đã tham gia một lớp học nhiếp ảnh tại trường đại học địa phương.
11
My teacher’s name was Mrs. Robinson.
Tên giáo viên của tôi là bà Robinson.
12
She won many awards for her work as a photographer.
Cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng cho công việc của mình với tư cách là một nhiếp ảnh gia.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Interests & Hobbies”. Video này có 12 câu và 129 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:12. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
photography danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fi/nhiếp ảnh
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
photographer danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
photograph danh từ/ˈfoʊ.təˌɡɹæf/hình, ảnh
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
concert danh từ/kənˈsɝt/buổi hoà nhạc, (buổi, cuộc) biểu diễn
camera danh từ/ˈkæməɹə/máy hình, máy chụp hình
tree danh từ/tɹiː/cây

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingenjoy taking

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: photography /fəˈtɑ.ɡɹə.fi/, photographer /fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jazz /d͡ʒæz/, photograph /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/, camera /ˈkæməɹə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: jazz /d͡ʒæz/, wildlife /ˈwaɪldlaɪf/, photograph /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/, concert /kənˈsɝt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như photography, flower, photographer.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →