Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Introducing myself | SIMPLE BEGINNER ENGLISH A1 A2 daily listening practice

Đang tạo bài học...
1
Hello, hello.
2
I'm Jean.
3
I'm Jean.
4
It's nice to meet you.
5
How are you today?
6
Today, I want to introduce myself.
7
My name is Jean.
8
You can call me Miss Jean.
9
I'm a teacher.
10
I teach English.
11
I'm an English teacher.
12
I teach English.
13
I have been an English teacher since 2019.
14
I like teaching English.
15
I teach English online.
16
I teach one-on-one.
17
I don't teach group classes.
18
I am from America.
19
I am American.
20
I am from America.
21
I am American.
22
I was born in Kentucky,
23
but now, now I live in Florida.
24
I, I have lived, I I have lived in Florida since 2020.
25
I have lived in Florida for five years.
26
I'm married.
27
I'm married.
28
My husband and I got married in 2022.
29
My husband and I got married in 2022.
30
My husband is 36 years old.
31
I am 31 years old.
32
We have a dog.
33
His name is Pip.
34
He is five years old.
35
We also have a cat.
36
A cat.
37
Her name is Gigi.
38
She is 17 years old.
39
I have two brothers.
40
I have two brothers.
41
My brothers are older than me.
42
They are older than me.
43
My brothers are older, older than me.
44
I am the youngest, youngest.
45
My brothers live in Kentucky.
46
I live in Florida.
47
I like living in Florida,
48
but Florida is very hot.
49
I don't like the beach.
50
I don't like going to the beach.
51
I don't like sand.
52
I don't like sand.
53
I don't like to be hot.
54
I don't like to sweat.
55
Sweat.
56
I like to sweat.
57
I like to read.
58
I like to read.
59
I have a lot of books.
60
I like to play video games.
61
I don't play fighting games.
62
I play cozy games.
63
Hmm.
64
I like to play relaxing games.
65
Every Saturday, every Saturday, every Saturday,
66
I play Mario Kart with my friends.
67
What about you?
68
What's your name? Where are you from?
69
Do you have brothers or sisters?
70
What do you like to do?
71
Tell me in the comments.
72
See you next time.
73
Bye!

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Introducing myself”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: brothers, Florida, English, teach, Jean. Video này có 73 câu và 336 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:00. 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sweat động từ/swɛt/chảy mồ hôi, ra mồ hôi
sand danh từ/sænd/cát
youngest tính từ/ˈjʌŋ.ɡɪst/út, trẻ nhất
introduce động từ/ˌɪntɹəˈdus/giới thiệu
cosy tính từ/ˈkoʊzi/ấm cúng
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
beach danh từ/ˈbiːt͡ʃ/bãi biển
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
comment danh từ/ˈkɑmɛnt/lời bình luận

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • It's nice to meet you.
  • How are you today?
  • I don't teach group classes.
  • Do you have brothers or sisters?
  • What do you like to do?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been · have lived
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngolder than

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sand /sænd/, youngest /ˈjʌŋ.ɡɪst/, relax /ɹɪˈlæks/, husband /ˈhʌzbənd/, comment /ˈkɑmɛnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: teach /ˈtiːt͡ʃ/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/, beach /ˈbiːt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sand /sænd/, relax /ɹɪˈlæks/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sweat, sand, youngest.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →