Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Invasive Species: IELTS LISTENING (Dictation)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Dictations Invasive species
2
There are many problems associated with invasive species.
3
First of all, these species can take over a garden.
4
Secondly, birds disperse seeds through their waste.
5
Thirdly, humans are the primary cause of the spread of invasive species.
6
Now, let's move on and talk about some examples of invasive species.
7
The first one is common broom, Cetisus scaparius.
8
It comes from Europe and has flowers in the summer.
9
In some regions, its spread has left negative effects on the industry of timber.
10
Nowadays, biologists are making efforts to manage it with some species of pears.
11
Another example is Japanese barbary, Berberis thunbergi.
12
It is transported from Russia before 1900.
13
It has yellow insects under the bark.
14
The third example is common buckthorn, Ramnus cathartica.
15
The berries with thorns' leaves grow in yellow flower.
16
It is spread widely due to the diet and migration patterns of the robin.
17
More importantly, it has medicinal functions for digestive problems.
18
Thank you.
19
Thank you.
20
Thank you.
21
Thank you.
22
Thank you.
23
Thank you.
24
You Thank
25
you.
26
Thank you.
27
Thank you.
28
Thank you.
29
Thank you.
30
Thank you.
31
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Invasive Species: IELTS LISTENING”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: species, invasive, spread, example. Video này có 31 câu và 184 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:53. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
seed danh từ/siːd/hột, hạt
robin danh từ/ˈɹɑ.bɪn/oanh, oanh châu Âu
leaf danh từ/lif/lá
migration danh từ/maɪˈɡɹeɪʃ(ə)n/di dân, di cư
nowadays trạng từ/ˈnaʊ.ə.deɪz/ngày nay, đời nay
berry danh từ/ˈbɛɹi/quả mọng, quả
bark danh từ/bɑɹk/vỏ, vỏ cây
insect danh từ/ˈɪn.sɛkt/sâu bọ, côn trùng
broom danh từ/bɹum/chổi
dictation danh từ/dɪkˈteɪʃən/chính tả, ám tả
disperse động từ/dɪˈspɝs/rải rác
pear danh từ/pɛɹ/lê, quả lê
thorn danh từ/θoɹn/gai

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: buckthorn /ˈbʌk.θɔɹn/, thirdly /ˈθɚdli/, thorn /θoɹn/
  • Âm “sh” và “zh”: associate /əˈsoʊʃi.ət/, migration /maɪˈɡɹeɪʃ(ə)n/, dictation /dɪkˈteɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: associate /əˈsoʊʃi.ət/, importantly /ɪmˈpɔɹ.tənt.li/, medicinal /məˈdɪ.sɪ.nəl/, biologist /baɪˈɒləd͡ʒɪst/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bark /bɑɹk/, insect /ˈɪn.sɛkt/, biologist /baɪˈɒləd͡ʒɪst/, buckthorn /ˈbʌk.θɔɹn/, thorn /θoɹn/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: biologist /baɪˈɒləd͡ʒɪst/, digestive /daɪˈdʒɛstɪv/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: invasive /ɪnˈveɪsɪv/, associate /əˈsoʊʃi.ət/, seed /siːd/, leaf /lif/, nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, seed, robin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →