Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: It’s not just you
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “It’s not just you”. Video này có 358 câu và 3941 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:39. Người nói nói nhanh, khoảng 211 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| narrative danh từ | /ˈnæɹ.ə.tɪv/ | kể chuyện, tường thuật |
| server danh từ | /ˈsɝvɚ/ | trình chủ, máy chủ |
| prototype danh từ | /ˈpɹəʊtətaɪp/ | nguyên mẫu |
| sexy tính từ | /ˈsɛksi/ | quyến rũ, cuốn hút |
| suck động từ | /sʌk/ | bú |
| automation danh từ | /ˌɔ.təˈmeɪ.ʃən/ | sự tự động hóa |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| output danh từ | /ˈaʊtpʊt/ | đầu ra |
| solve động từ | /sɒlv/ | giải quyết |
| component danh từ | /kəmˈpoʊ.nənt/ | bộ phận |
| database danh từ | /ˈdeɪtəˌbeɪs/ | cơ sở dữ liệu, CSDL |
| explore động từ | /ɪkˈsploɹ/ | thám hiểm |
| satisfaction danh từ | /sætɪsˈfækʃən/ | sự thỏa mãn |
| vibe danh từ | /vaɪb/ | cảm giác |
| programmer danh từ | /ˈpɹoʊɡɹæmɚ/ | lập trình viên |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi | |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| shut up | /ʃʌt ʌp/ | câm, câm mồm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Jippity, did you make the website better?
- Can I pull this hat off?
- Are you tired of your agents gaslighting you?
- What am I doing here?
- You know what I mean?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been struggling · I've been doing · I've been finding |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to do |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've made · you've been told · I've never been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being locked · being changed · you've been told |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 111 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: nonetheless /ˌnʌnðəˈlɛs/, altogether /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/, thoughtful /ˈθɔːtfəl/, synthesize /ˈsɪnθəsaɪz/
- Âm “sh” và “zh”: ownership /ˈoʊnɚʃɪp/, automation /ˌɔ.təˈmeɪ.ʃən/, satisfaction /sætɪsˈfækʃən/, gosh /ɡɑːʃ/, efficient /ɪˈfɪʃənt/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: automation /ˌɔ.təˈmeɪ.ʃən/, satisfaction /sætɪsˈfækʃən/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, architecture /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: solve /sɒlv/, component /kəmˈpoʊ.nənt/, efficient /ɪˈfɪʃənt/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, hence /ˈhɛns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, architecture /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/, engage /ɪnˈɡeɪd͡ʒ/, genius /ˈd͡ʒin.jəs/, suggestion /səˈd͡ʒɛst.ʃən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: narrative /ˈnæɹ.ə.tɪv/, satisfaction /sætɪsˈfækʃən/, programmer /ˈpɹoʊɡɹæmɚ/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, blast /blæst/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như narrative, server, prototype.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















