Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Justin Bieber - Intentions (Official Video (Short Version)) ft. Quavo

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Picture perfect, you don't need no filter Gorgeous,
Trông hoàn hảo luôn, bạn chẳng cần dùng bộ lọc nào cả, đẹp tuyệt vời.
2
make 'em drop dead, you a killer Shower you with all my attention Yeah,
làm cho họ chết đứng, em là một kẻ sát nhân Anh sẽ dành cho em tất cả sự chú ý của mình vâng,
3
these are my only intentions Full of equity,
đây là những ý định duy nhất của tôi, hoàn toàn công bằng.
4
you're an asset Make sure that you don't need no mentions Yeah,
bạn là một tài sản, hãy đảm bảo rằng bạn không cần được nhắc đến đâu nhé.
5
these are my only intentions Shout out to your mom and dad for making you Staying in a vision,
đó là tất cả những ý định của tôi, gửi lời chào tới mẹ và cha của bạn vì đã sinh ra bạn, hãy luôn giữ vững tầm nhìn của mình.
6
they did a great job raising you When I create,
Họ đã làm rất tốt khi nuôi dạy bạn, khi tôi sáng tạo,
7
you're my muse The kind of smile that makes the news Can't nobody throw shade on your name in these streets?
Bạn là nguồn cảm hứng của tôi, nụ cười của bạn là loại nụ cười khiến cả thế giới phải bàn tán, không ai có thể nói xấu tên tuổi của bạn trên những con phố này.
8
Triple threat, you a boss, you a bank, you a beast You make it easy to choose, you got a mean touch,
Bạn là một tài năng toàn diện, vừa là ông chủ, vừa là ngân hàng, vừa là một thế lực mạnh mẽ Bạn khiến việc lựa chọn trở nên dễ dàng, bạn có một sức hút khó cưỡng.
9
you can't refuse No, I can't refuse it Picture perfect, you don't need no filter Gorgeous,
bạn không thể từ chối Không, tôi không thể từ chối nó Hoàn hảo như trong ảnh, bạn chẳng cần bộ lọc nào cả Tuyệt đẹp,
10
make 'em drop dead, you a killer Stay in the kitchen cookin' up,
làm cho họ ngất đi, em là một sát thủ cứ ở trong bếp nấu nướng thôi.
11
got your own bread Heart full of equity, you're an asset Make sure that you don't need no mentions Yeah,
có được bánh mì của riêng mình Trái tim đầy sự công bằng, bạn là một tài sản Hãy chắc chắn rằng bạn không cần bất kỳ lời nhắc nhở nào Đúng vậy,
12
these are my only intentions Already passed, you don't need no approval Good everywhere, don't worry 'bout no refusal Second to none,
đây là những ý định duy nhất của tôi Đã được thông qua rồi, bạn không cần sự phê duyệt nào cả Mọi nơi đều ổn, đừng lo về việc bị từ chối Không ai sánh bằng,
13
you got the upper hand now Don't need a sponsor, no, you're the brand now You're my rock, my Colorado Got that ring, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock, I'm a rock,
Bây giờ em đã nắm thế chủ động Không cần nhà tài trợ nữa, không, giờ chính em là thương hiệu Em là chỗ dựa của anh, là Colorado của anh Có chiếc nhẫn đó rồi, anh vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá, vững như đá
14
Just like Toronto, love you now, a little more tomorrow That's how I feel, act like you know that you are Picture perfect,
Giống như Toronto vậy, yêu em ngay bây giờ, và sẽ yêu nhiều hơn một chút vào ngày mai Đó là cảm xúc của anh, hãy cứ như thể em biết rằng em là một bức tranh hoàn hảo,
15
you don't need no filter Gorgeous, make them drop dead, you a killer Shower you with all my attention Yeah,
Em chẳng cần bộ lọc nào cả, người đẹp ơi, khiến mọi người phải ngỡ ngàng ngất ngây, em thật là quyến rũ chết người. Anh sẽ dành cho em tất cả sự chú ý của mình, vâng.
16
these are my only intentions Stay in the kitchen, cookin' up, got your own bread Heart full of equity,
đó là những ý định duy nhất của tôi Hãy ở trong bếp, nấu nướng, tự kiếm lấy bánh mì của mình Trái tim đầy sự công bằng,
17
you're an asset Yeah, these are my only intentions Well,
bạn là một tài sản đấy, đúng rồi, đó là những ý định duy nhất của tôi, vậy thì.
18
no cap, no pretending, you don't need mentions Got them singles, they don't wanna be independent Tell them to mind your business,
Thật lòng đấy, không giả vờ đâu, bạn không cần ai nhắc đến mình đâu, có đủ những người độc thân rồi mà họ chẳng muốn sống độc lập đâu, bảo họ đừng có mà tọc mạch vào chuyện của người khác.
19
we in our feelings It's 50 -50 percentage, attention we need commitment We gotta both admit it,
Chúng ta đang lẫn vào cảm xúc của mình, tỷ lệ là năm mươi năm mươi, chú ý nhé, chúng ta cần sự cam kết, cả hai chúng ta đều phải thừa nhận điều đó.
20
it's funny we both listen It's a blessing 'cause we both get it You the best thing
Thật buồn cười là cả hai chúng ta đều lắng nghe, đó là một điều may mắn vì cả hai đều hiểu nhau, em là điều tuyệt vời nhất.
21
and I don't need a witness Picture perfect, you don't need no filter Gorgeous,
và tôi chẳng cần ai chứng kiến, hoàn hảo như trong ảnh, bạn chẳng cần dùng bộ lọc nào cả, thật tuyệt đẹp
22
make 'em drop dead, you a killer Shower you with all my attention Yeah,
23
these are my only intentions Stay in the kitchen, cook enough, got your own bread Heart full of equity,
đó là những ý định duy nhất của tôi, hãy ở trong bếp, nấu đủ, tự kiếm lấy bánh mì của mình, trái tim đầy sự công bằng.
24
you're an asset Make sure that you don't need no mentions Yeah,
25
these are my only intentions to do.
đây là những ý định duy nhất mà tôi muốn thực hiện.
26
Bye.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Bối Cảnh & Nền Tảng

Trong video âm nhạc "Intentions" của Justin Bieber, ca khúc mang một thông điệp tích cực về tình yêu và sự trân trọng đối với người mà anh yêu. Nội dung bài hát tập trung vào việc khen ngợi vẻ đẹp và những đức tính tốt đẹp của người đó, như một nguồn cảm hứng và động lực trong cuộc sống. Justin thể hiện rằng, tình cảm chân thành không cần sự phô trương hay công nhận từ bên ngoài, mà được xây dựng từ sự chăm sóc và tôn trọng lẫn nhau.

5 Câu Nói Hàng Ngày Quan Trọng

  • "You're my muse." - Em là nguồn cảm hứng của anh.
  • "You don't need no filter." - Em đẹp tự nhiên, không cần chỉnh sửa.
  • "Make sure that you don't need no mentions." - Hãy chắc chắn rằng em không cần phải được nhắc đến.
  • "You're an asset." - Em là một tài sản quý giá.
  • "Stay in the kitchen, cookin' up." - Hãy ở lại bếp và nấu những điều tốt đẹp.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để luyện nói tiếng Anh qua video này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadow speech cực kỳ hiệu quả. Dưới đây là cách tiếp cận từng bước để cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn:

  1. Xem trước video: Trước tiên, hãy xem 전체 video một lần mà không cần theo dõi lời bài hát. Chú ý đến ngữ điệu và cảm xúc của Justin Bieber.
  2. Nghe và lặp lại: Nghe từng câu một cách chậm rãi, sau đó dừng lại để lặp lại. Hãy chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu. Đây là lúc shadowing tiếng anh trở nên hữu ích nhất.
  3. Phân tích ngữ nghĩa: Nỗ lực hiểu nghĩa của từng câu và cụm từ. Cố gắng hình dung bối cảnh mà chúng được sử dụng.
  4. Thực hành với bạn bè: Nếu có thể, hãy thực hành cùng một người bạn. Một lần nữa, sử dụng các câu đã học để giao tiếp, điều này sẽ giúp bạn tạo ra một môi trường thân thiện cho việc luyện nói.
  5. Ghi âm và nghe lại: Cuối cùng, hãy ghi âm giọng nói của bạn khi lặp lại bài hát. Nghe lại để nhận xét và chỉnh sửa cách phát âm của bản thân.

Việc áp dụng shadowing không chỉ đơn giản là lặp lại âm thanh mà còn là cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng giao tiếp và phát âm tiếng Anh chuẩn. Hãy kiên nhẫn và thường xuyên luyện tập để đạt được kết quả tốt nhất!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →