Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Justin Bieber and Jimmy Fallon - YouTube Presents
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 1013 câu và 7015 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 37:35. Người nói nói nhanh, khoảng 187 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- dislike /dɪsˈlaɪk/ (động từ) — không ưa, không thích. To have a feeling of aversion or antipathy towards; not to like.
- courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/ (danh từ) — can đảm. The quality of being confident, not afraid or easily intimidated, but without being incautious or inconsiderate.
- sudden /ˈsʌd.ən/ (tính từ) — thình lình, đột ngột. Occurring quickly with little or no warning or expectation; instantly.
- bald /bɔːld/ (tính từ) — trọc, hói. Having little or no hair, fur, or feathers.
- scooter /ˈskuːtə(ɹ)/ (danh từ) — xe xcutơ, xe tay ga. A kick scooter or push scooter; a human-powered land vehicle with a handlebar, deck and wheels that is propelled by a rider pushing off the ground.
- candy /ˈkæn.di/ (danh từ) — kẹo. Crystallized sugar formed by boiling down sugar syrup.
- mall /mɔːl/ (danh từ) — phố đi bộ. A pedestrianised street, especially a shopping precinct.
- zombie /ˈzɑmbi/ (danh từ) — zom-bi, zom-by. A person, usually undead, animated by unnatural forces (such as magic), with no soul or will of his or her own, typically being slow, obedient, and harmless…
- strawberry /ˈstɹɔˌbɛɹi/ (danh từ) — dâu tây. The sweet, usually red, edible accessory fruit of certain plants of the genus Fragaria.
- prank /pɹæŋk/ (danh từ) — trò chơi khăm. A practical joke or mischievous trick.
- topic /ˈtɑpɪk/ (danh từ) — chủ đề. A subject; a theme; a category or general area of interest.
- finger /ˈfɪŋɡɚ/ (danh từ) — ngón tay. A slender jointed extremity of the human hand, (often) exclusive of the thumb, and the corresponding part, irrespective of including a thumb, in many other…
- muscle /ˈmʌs.əl/ (danh từ) — cơ, bắp thịt. A contractile form of tissue which animals use to effect movement.
- insane /ɪnˈseɪn/ (tính từ) — điên, cuồng. Exhibiting unsoundness or disorder of mind; not sane; utterly mad.
- layer /ˈleɪ̯ɚ/ (danh từ) — lớp. A single thickness of some material covering a surface.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.
- go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- blow up (động từ) — nổ. To explode or be destroyed by explosion.
- check in (động từ) — làm thủ tục, nhận phòng. To announce or record one's own arrival at a hotel, airport etc.
- check out (động từ) — tính tiền, trả phòng. To record the departure or withdrawal of someone or something (such as guests, employees, books, etc.).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 194 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: leather /ˈlɛðɚ/, earthquake /ˈɝθkweɪk/, thumb /ˈθʌm/, toothbrush /ˈtuːθ.bɹʌʃ/
- Âm “sh” và “zh”: gosh /ɡɑːʃ/, shout /ʃaʊt/, usher /ˈʌʃəɹ/, rush /ɹʌʃ/, shortly /ˈʃɔɹtli/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: aquarium /əˈkwɛɹ.i.jəm/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, comedian /kəˈmiː.di.ən/, charitable /ˈt͡ʃæɹɪtəbəl/, phenomenal /fɪˈnɒmɪnəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dislike, courage, sudden.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been working · have been waiting · we've been asking |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If there's anyone around today that would call |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to just put · used to play |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've ever done · I've ever done · we've started |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






















