Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English Conversation Unit 3 Greeting and Introduction

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 3, greeting and introduction.
2
Hi, Al.
3
How are you?
4
I'm fine, thank you. And you?
5
I'm doing good.
6
Who's your friend?
7
Oh, this is Bob.
8
We went to school together.
9
Bob, this is Juanita.
10
Hi, nice to meet you, Juanita.
11
Hi, nice to meet you, too.
12
You have a beautiful smile.
13
Thank you.
14
You're not that handsome, but you look okay.
15
Wow, thanks.
16
Juanita, is my aunt here?
17
No, she isn't.
18
She should be in around 10.
19
Here's some menus.
20
Thank you.
21
Can I get you anything to drink?
22
I'll have coffee, please.
23
Okay, and would you like sugar and milk?
24
I like my coffee black.
25
Okay, one black coffee.
26
I'll have fresh squeezed orange juice, please.
27
We don't have any orange juice.
28
I'll be right back.
29
Who's your friend?
30
This is Bob.
31
We went to school together.
32
Hi, nice to meet you, Juanita.
33
Hi, nice to meet you too.
34
Can I get you anything to drink?
35
Would you like sugar and milk?
36
I like my coffee black.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 36 câu và 167 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:47. Người nói nói chậm, khoảng 94 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • juice /d͡ʒuːs/ (danh từ) — nước ép. A liquid made from plant, especially fruit.
  • menu /ˈmɛn.juː/ (danh từ) — thực đơn. The details of the food to be served at a banquet; a bill of fare.
  • handsome /ˈhæn.səm/ (tính từ) — đẹp trai. Having a pleasing appearance, good-looking, attractive, particularly
  • aunt /ɑːnt/ (danh từ) — cô, dì. The sister or sister-in-law of one’s parent.
  • squeeze /skwiːz/ (động từ) — đè, bóp. To apply pressure (to something) from two or more sides at once.
  • greet /ɡɹiːt/ (động từ) — chào, chào mừng. To welcome in a friendly manner, either in person or through another means such as writing.
  • sugar /ˈʃʊɡə/ (danh từ) — đường, chất đường. A food consisting of small, sweet crystals, principally of sucrose, obtained from sugar cane or sugar beet and used as sweetener and preservative.
  • milk /mɪlk/ (động từ) — vắt sữa. To express milk from (a mammal, especially a cow).
  • orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/ (danh từ) — (cây) cam, cam. An evergreen tree of the genus Citrus such as Citrus sinensis which yields oranges (the fruit).
  • smile /ˈsmaɪl/ (động từ) — cười, cười mỉm. To have (a smile) on one's face.
  • introduction /ˌɪntɹəˈdʌkʃn̩/ (danh từ) — giới thiệu. The act or process of introducing.
  • coffee /ˈkɑfi/ (danh từ) — hột cà phê, hạt cà phê. A beverage made by infusing the beans of the coffee plant in hot water.
  • drink /ˈdɹɪŋk/ (động từ) — uống. To consume (a liquid) through the mouth.
  • unit /ˈjuː.nɪt/ (danh từ) — đơn vị. Oneness, singularity, seen as a component of a whole number; a magnitude of one.
  • fresh /fɹɛʃ/ (tính từ) — tươi, mới. Newly produced or obtained; recent.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sugar /ˈʃʊɡə/, introduction /ˌɪntɹəˈdʌkʃn̩/, fresh /fɹɛʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như juice, menu, handsome.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →