Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English with a Cute Bear Story

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Once upon a time, a bear saw a tall tree.
Ngày xửa ngày xưa, một con gấu nhìn thấy một cái cây cao.
2
It was full of honey.
Nó đầy mật ong.
3
The bear loved honey.
Con gấu rất thích mật ong.
4
He wanted to taste it.
Anh ấy muốn nếm thử nó.
5
But how could he get it?
Nhưng làm sao anh ta có thể lấy được nó?
6
The tree was very high.
Cái cây đó rất cao.
7
The bear thought hard.
Con gấu suy nghĩ rất kỹ.
8
He had an idea.
Anh ấy nảy ra một ý tưởng.
9
He climbed the tree carefully.
Anh ấy đã trèo lên cây một cách cẩn thận.
10
Up up he went.
Anh ta cứ thế leo lên cao dần.
11
The branches swayed.
Những cành cây rung lắc.
12
The bear held on tight.
Con gấu giữ chặt lấy.
13
Finally, he reached the honey.
Cuối cùng, anh ta đã chạm tới được chỗ mật ong.
14
It was golden and sweet.
Nó có màu vàng và vị ngọt.
15
He ate and ate.
Anh ấy ăn mãi ăn mãi.
16
Yum!
Ngon quá!
17
Honey was his favorite treat.
Mật ong là món ăn vặt yêu thích của anh ấy.
18
Can you imagine climbing a tree for honey?
Bạn có thể tưởng tượng việc trèo lên cây để lấy mật ong không?
19
Try it today.
Hãy thử ngay hôm nay.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 19 câu và 91 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:39. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 139 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
sway động từ/ˈsweɪ̯/đu, đung đưa
branch danh từ/bɹænt͡ʃ/cành, nhánh
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
tight tính từ/taɪt/chật
tall tính từ/tɔl/cao
tree danh từ/tɹiː/cây
bear động từ/bɪɚ/mang, ẵm
reach động từ/ɹiːt͡ʃ/với
imagine động từ/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/tưởng tượng
sweet tính từ/swit/ngọt
taste danh từ/teɪst/vị

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như honey, climb, sway.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →