Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lenka - Everything At Once (Official Video)

Đang tạo bài học...
1
As sly as a fox, as strong as an ox, as fast as a hare, as brave as a bear, as free as a bird, as neat as a word,
2
as quiet as a mouse, as big as a house.
3
All I wanna be
4
All I wanna be All I wanna be
5
Is everything As mean as a wolf, as sharp as a tooth As deep as a bite,
6
as dark as the night As sweet as a song, as right as a roam As long as a road,
7
as ugly as a toad As pretty as a picture, hanging from a fixture Strong like a family,
8
strong as I wanna be Bright as day, as light as plain As hard as males, as grand as a whale Oh,
9
I wanna be Oh, oh,
10
oh, oh, I wanna be Oh,
11
oh, oh, oh, oh, I wanna be Is everything,
12
everything at once Everything at once All,
13
everything at once As warm as the sun, as silly as fun, as cool as a tree,
14
as scary as the sea, as hot as fire, cold as ice, sweet as sugar and everything nice.
15
As old as time, as straight as a line As royal as a queen, as buzzed as a bee As stealth as a tiger,
16
as smooth as a glider Pure as a melody, pure as I wanna be Oh,
17
I wanna be Oh, I wanna be
18
Oh-oh-oh-oh-oh-oh-oh-oh-oh-oh-oh-oh-oh, I even wanna be.
19
It's everything, everything I want.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Lenka - Everything At Once”. Video này có 19 câu và 259 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:30. Người nói nói chậm, khoảng 104 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sharp tính từ/ʃɑɹp/sắc, bén
plain danh từ/pleɪn/đồng bằng, bình nguyên
ugly tính từ/ˈʌɡli/xấu, xấu xí
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
wolf danh từ/wʊlf/sói, chó sói
brave tính từ/bɹeɪv/dũng cảm, mạnh dạn
bite động từ/baɪt/cắn
mouse danh từ/maʊs/chuột
tiger danh từ/ˈtaɪɡə/hổ, cọp
tooth danh từ/tuθ/răng
buzz danh từ/bʌz/vo vo, vù vù
whale danh từ/ˈweɪl/cá voi, cá ông
melody danh từ/ˈmɛl.ə.di/giai điệu, âm điệu
hare danh từ/hɛɚ/thỏ rừng

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ wanna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: smooth /smuːð/, tooth /tuθ/, stealth /stɛlθ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sharp /ʃɑɹp/, wolf /wʊlf/, stealth /stɛlθ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sharp /ʃɑɹp/, wolf /wʊlf/, brave /bɹeɪv/, bite /baɪt/, mouse /maʊs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sharp, plain, ugly.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →