Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: LIFE-CHANGING HOBBIES TO GET INTO IN 2025 ✨creative, fun, & productive
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 274 câu và 3595 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:43. Người nói nói nhanh, khoảng 229 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- hobby /ˈhɑ.bi/ (danh từ) — sở thích riêng, sở thích. An activity that one enjoys doing in one's spare time.
- photography /fəˈtɑ.ɡɹə.fi/ (danh từ) — nhiếp ảnh. The art and technology of producing images on photosensitive surfaces, and its digital counterpart.
- yoga /ˈjoʊ.ɡə/ (danh từ) — thuyết du già. Any of several Hindu or Buddhist disciplines aimed at training the consciousness for a state of perfect spiritual insight and tranquillity; especially a system…
- hike /haɪk/ (danh từ) — cuộc đi bộ đường dài. A long walk, usually for pleasure or exercise.
- stretch /stɹɛt͡ʃ/ (động từ) — duỗi. To lengthen by pulling.
- instrument /ˈɪnstɹəmənt/ (danh từ) — nhạc cụ. A device used to produce music.
- climb /ˈklaɪ̯m/ (động từ) — leo, lên. To traverse a slope or contour, either upwards (ascending) or downwards (descending).
- swim /swɪm/ (động từ) — bơi, tắm. To move through the water, without touching the bottom; to propel oneself in water by natural means.
- bake /beɪk/ (động từ) — nướng. To cook (something) in an oven (for someone).
- jewellery /ˈd͡ʒʊ-/ (danh từ) — đồ châu báu, đồ nữ trang. Collectively, personal ornamentation such as rings, necklaces, brooches and bracelets, made of precious metals and sometimes set with gemstones.
- pottery /ˈpɑtəɹi/ (danh từ) — gốm, đồ gốm. Fired ceramic wares that contain clay when formed.
- soccer /ˈsɑk.ɚ/ (danh từ) — bóng đá, bóng tròn. Association football.
- string /stɹɪŋ/ (danh từ) — chuỗi. A long, thin and flexible structure made from threads twisted together.
- clay /kleɪ/ (danh từ) — đất sét, sét. A mineral substance made up of small crystals of silica and alumina, that is ductile when moist; the material of pre-fired ceramics.
- ton /tʌn/ (danh từ) — tấn. The short ton of 2000 pounds (about 907 kg), 20 hundredweights of 100 pounds avoirdupois each.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- break down (động từ) — hỏng, hỏng hóc. To stop functioning.
- look up /ˌlʊk ˈʌp/ (động từ) — ngước. To have better prospects.
- pick up (động từ) — nhặt, lượm. To lift; to grasp and raise.
- put on /ˌpʊt ˈɒn/ (động từ) — mặc vào, đeo vào. To don (clothing, equipment, or the like).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 81 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, ethical /ˈɛθɪkəl/, thrift /ˈθɹɪft/
- Âm “sh” và “zh”: inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, workshop /ˈwɝk.ʃɑp/, certification /ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, gosh /ɡɑːʃ/, extension /ɪkˈstɛnʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: photography /fəˈtɑ.ɡɹə.fi/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, intellectual /ˌɪntəˈlɛkt͡ʃʊəl/, certification /ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hobby, photography, yoga.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been learning · I've really been wanting · I've been doing |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to only · used to think · used to play |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've broken · I've seen · haven't found |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who are · one who initiates · people who need |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














