Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: life opens up when you take your pleasure seriously 🌷
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 324 câu và 4162 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 27:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- discipline /ˈdɪsəplɪn/ (danh từ) — kỉ luật. A controlled behaviour; self-control.
- creativity /kri.eɪˈtɪv.ᵻ.ti/ (danh từ) — óc sáng tạo, tính sáng tạo. The ability to use imagination to produce a novel idea or product.
- devotion /dɪˈvoʊʃən/ (danh từ) — hiến dâng. The act or state of devoting or being devoted; a feeling of being devoted (to something).
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- knit /nɪt/ (động từ) — đan. To turn thread or yarn into a piece of fabric by forming loops that are pulled through each other. This can be done by hand with needles or by machine.
- poem /ˈpoʊ.əm/ (danh từ) — bài thơ, thơ. A literary piece written in verse.
- curiosity /ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/ (danh từ) — tính/sự tò mò, tính/sự ham biết. Inquisitiveness; the tendency to ask and learn about things by asking questions, investigating, or exploring.
- essay /ˈɛs.eɪ/ (danh từ) — tiểu luận. A written composition of moderate length, exploring a particular issue or subject.
- consume /kənˈsum/ (động từ) — dùng, tiêu thụ. To use up.
- metric /ˈmɛt.ɹɪk/ (tính từ) — mét. Of or relating to the metric system of measurement.
- reside /ɹɪˈzaɪd/ (động từ) — cư trú, định cư. To dwell permanently or for a considerable time; to have a settled abode for a time; to remain for a long time.
- hungry /ˈhʌŋ.ɡɹi/ (tính từ) — đói. Affected by hunger; having the physical need for food.
- deny /dəˈnaɪ/ (động từ) — chối, chối bỏ. To disallow or reject.
- shake /ˈʃeɪk/ (động từ) — lắc, lay. To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
- cure /kjɔː/ (động từ) — chữa, chữa bệnh. To restore to health.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 47 dạng rút gọn, ví dụ don't, I've, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: underneath /ˌʌndɚˈniθ/, therapeutic /ˌθɛɹ.əˈpjuː.tɪk/
- Âm “sh” và “zh”: devotion /dɪˈvoʊʃən/, shake /ˈʃeɪk/, orientation /ˌɔː.ɹi.ənˈteɪ.ʃən/, rush /ɹʌʃ/, shock /ʃɔk/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: creativity /kri.eɪˈtɪv.ᵻ.ti/, curiosity /ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/, sustainable /səˈsteɪnəbəl/, consistently /kənˈsɪstəntli/, uncertainty /ʌnˈsɜːtənti/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như discipline, creativity, devotion.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | you've been following · I've been thinking · i've been reading |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has taught · I've been · has been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is reduced · cannot be consumed · cannot be predicted |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | question, which is · coloring which was · person who is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













